Bản 16.19 · Kim Cương+ · Mỹ Latinh (Nam)

Tier list Xạ thủ · Mỹ Latinh (Nam)

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 441 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Mỹ Latinh (Nam) · Cách tính số liệu

STier S
2 tướng
1JinxXạ thủ51,70%19,0%13,0%8.359
2Aurelion SolXạ thủ57,36%0,9%0,5%394
ATier A
9 tướng
3▲1Kog'MawXạ thủ53,95%2,9%0,7%1.277
4▼1Vel'KozXạ thủ56,99%0,6%0,7%279
5TristanaXạ thủ51,10%10,3%7,7%4.550
6Kai'SaXạ thủ49,76%16,8%4,9%7.397
7YunaraXạ thủ49,97%14,6%7,5%6.436
8ViktorXạ thủ52,39%3,8%11,2%1.695
9▲1CaitlynXạ thủ49,62%13,3%26,0%5.857
10▲1TwitchXạ thủ51,22%6,5%8,3%2.868
11▼2AsheXạ thủ51,08%7,0%1,6%3.066
BTier B
3 tướng
12JhinXạ thủ48,95%13,4%1,7%5.929
13XayahXạ thủ50,53%5,8%1,0%2.551
14ZeriXạ thủ50,97%4,4%1,1%1.962
CTier C
14 tướng
15VladimirXạ thủ53,32%1,0%3,9%437
16▲3YasuoXạ thủ50,77%2,5%24,1%1.097
17▼1ZiggsXạ thủ51,96%2,0%0,9%868
18▼1LuxXạ thủ53,16%0,9%1,1%380
19▲5SivirXạ thủ50,22%3,6%0,7%1.581
20HweiXạ thủ52,07%1,4%2,5%628
21▼3ApheliosXạ thủ47,79%9,3%7,2%4.093
22KalistaXạ thủ50,54%2,7%0,9%1.203
23DravenXạ thủ49,06%4,8%11,7%2.136
24▲1SyndraXạ thủ51,03%1,7%6,3%729
25▲1VeigarXạ thủ49,90%2,3%2,2%1.030
26▲2SmolderXạ thủ48,64%4,2%1,7%1.873
27▼6XerathXạ thủ51,69%0,9%3,8%414
28▼1LucianXạ thủ47,45%7,1%1,3%3.140
DTier D
12 tướng
29Miss FortuneXạ thủ48,01%4,1%0,3%1.808
30EzrealXạ thủ45,99%9,6%3,3%4.223
31SwainXạ thủ51,81%0,6%0,8%249
32▲1VayneXạ thủ47,56%3,9%6,6%1.718
33▲1SamiraXạ thủ47,54%3,2%4,5%1.422
34▲2VarusXạ thủ47,73%2,8%0,4%1.253
35▼3CorkiXạ thủ49,31%1,3%0,2%576
36▼1SeraphineXạ thủ48,79%1,2%8,5%537
37NilahXạ thủ49,12%1,0%1,6%456
38KatarinaXạ thủ49,29%0,8%8,8%353
39MelXạ thủ47,77%0,9%8,4%404
40KarthusXạ thủ46,79%0,6%0,5%280