Bản 16.19 · Kim Cương+ · Mỹ Latinh (Nam)

Tier list Đi rừng · Mỹ Latinh (Nam)

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 441 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Mỹ Latinh (Nam) · Cách tính số liệu

STier S
5 tướng
1Cho'GathĐi rừng52,82%8,4%9,5%3.711
2Ngộ KhôngĐi rừng52,31%8,4%8,9%3.699
3TalonĐi rừng52,48%6,2%12,6%2.744
4▲2DariusĐi rừng56,61%0,5%16,4%242
5▼1Lee SinĐi rừng49,36%15,0%21,7%6.615
ATier A
11 tướng
6▼1FiddlesticksĐi rừng51,78%3,8%3,6%1.682
7RammusĐi rừng53,22%1,9%4,0%823
8▲4EvelynnĐi rừng52,98%2,0%1,9%872
9▼1LilliaĐi rừng51,25%4,3%1,9%1.887
10▼1Kha'ZixĐi rừng49,65%8,1%6,9%3.587
11▲2WarwickĐi rừng52,09%2,7%1,6%1.175
12▲3SylasĐi rừng48,99%8,0%22,4%3.515
13▼2KindredĐi rừng53,15%1,6%0,4%683
14▲2ShyvanaĐi rừng50,36%5,3%8,2%2.337
15▼5KaynĐi rừng49,16%8,9%7,2%3.920
16▲2EkkoĐi rừng50,19%5,3%2,6%2.347
BTier B
15 tướng
17GravesĐi rừng49,25%7,3%7,8%3.210
18▼4QuinnĐi rừng53,28%1,1%0,7%488
19▲3HecarimĐi rừng50,29%4,3%3,4%1.879
20▼1Rek'SaiĐi rừng51,93%2,0%0,5%880
21▲3Jarvan IVĐi rừng49,64%5,7%1,1%2.510
22▲1GwenĐi rừng51,90%1,7%14,7%738
23▼2ViegoĐi rừng48,79%7,9%8,2%3.460
24▲1UdyrĐi rừng51,61%2,2%0,7%965
25▲1ZacĐi rừng50,03%4,1%1,9%1.795
26▲1ShacoĐi rừng50,23%3,5%7,2%1.533
27▲3AmumuĐi rừng52,02%1,6%0,5%694
28▼8Master YiĐi rừng49,69%4,4%10,3%1.922
29▼1ZaahenĐi rừng54,20%0,5%1,0%238
30▼1QiyanaĐi rừng48,60%6,6%6,7%2.891
31▲2GragasĐi rừng53,08%0,8%1,5%341
CTier C
18 tướng
32▲3SejuaniĐi rừng50,32%2,5%0,3%1.107
33▲1IvernĐi rừng51,21%1,6%0,3%701
34▼3AatroxĐi rừng51,67%1,1%7,0%480
35▲3KarthusĐi rừng51,39%1,3%0,6%576
36▲1EliseĐi rừng48,92%3,8%1,3%1.662
37▼5Nunu & WillumpĐi rừng50,35%2,0%0,2%868
38▼2JayceĐi rừng51,24%1,1%3,6%484
39▲5DianaĐi rừng49,14%2,9%3,4%1.282
40▼1SkarnerĐi rừng50,70%1,5%0,4%647
41NocturneĐi rừng48,21%3,9%9,1%1.732
42RengarĐi rừng48,33%3,6%10,7%1.591
43▼3Bel'VethĐi rừng49,05%2,6%3,4%1.158
44▲1BriarĐi rừng48,28%3,3%11,9%1.456
45▼2VolibearĐi rừng50,35%1,3%2,0%566
46▲1Dr. MundoĐi rừng51,34%0,7%1,7%298
47▲2Xin ZhaoĐi rừng48,79%2,0%0,7%871
48ZedĐi rừng47,48%2,5%26,1%1.112
49▼3AmbessaĐi rừng49,89%1,1%5,3%469
DTier D
10 tướng
50ViĐi rừng46,64%3,3%0,9%1.445
51NidaleeĐi rừng48,36%1,5%0,2%641
52PantheonĐi rừng49,54%0,7%1,8%327
53NaafiriĐi rừng45,97%2,1%6,5%918
54▲3ZyraĐi rừng47,72%0,7%1,0%329
55JaxĐi rừng47,19%0,8%8,1%373
56TaliyahĐi rừng47,73%0,7%0,3%308
57▼3LockeĐi rừng46,60%0,7%32,4%324
58MaokaiĐi rừng47,53%0,5%0,1%223
59▼1TrundleĐi rừng45,08%0,7%0,3%315