Bản 16.19 · Kim Cương+ · Bắc Mỹ

Tier list Xạ thủ · Bắc Mỹ

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 864 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Bắc Mỹ · Cách tính số liệu

STier S
3 tướng
1JinxXạ thủ51,10%18,1%12,4%15.798
2TristanaXạ thủ51,87%11,0%13,9%9.565
3ViktorXạ thủ52,98%3,7%21,5%3.218
ATier A
3 tướng
4JhinXạ thủ50,01%15,7%0,9%13.647
5DravenXạ thủ51,67%6,2%21,6%5.425
6YunaraXạ thủ49,24%17,8%10,0%15.476
BTier B
11 tướng
7▲2YasuoXạ thủ52,10%2,5%29,8%2.219
8ZeriXạ thủ51,06%5,5%1,2%4.775
9▼2CaitlynXạ thủ49,40%11,0%13,1%9.603
10TwitchXạ thủ50,82%5,6%8,4%4.908
11▲1XayahXạ thủ51,54%3,9%0,5%3.415
12▼1Kai'SaXạ thủ49,01%12,9%1,5%11.208
13▲1VeigarXạ thủ53,00%1,8%1,2%1.566
14▼1KarthusXạ thủ53,53%1,3%1,9%1.104
15▲1LuxXạ thủ53,07%1,5%1,9%1.287
16▲1SyndraXạ thủ52,00%1,8%17,3%1.575
17▼2KatarinaXạ thủ53,17%1,0%8,9%882
CTier C
15 tướng
18AsheXạ thủ49,40%6,7%1,5%5.798
19▲3Vel'KozXạ thủ52,90%1,1%1,1%930
20▲3ApheliosXạ thủ48,61%7,6%2,4%6.600
21▲4HweiXạ thủ51,12%2,1%3,4%1.837
22▼1BrandXạ thủ52,86%0,9%1,5%768
23▼4SeraphineXạ thủ51,45%1,6%9,1%1.409
24▲3Aurelion SolXạ thủ52,44%1,1%0,8%923
25▼1Kog'MawXạ thủ50,66%2,4%0,6%2.128
26▼6XerathXạ thủ52,20%1,0%3,7%910
27▼1ZiggsXạ thủ50,81%2,0%1,2%1.724
28SivirXạ thủ49,20%4,3%1,9%3.750
29▲1KalistaXạ thủ49,53%3,1%0,7%2.671
30▼1Miss FortuneXạ thủ48,64%4,3%0,2%3.754
31▲1NilahXạ thủ51,14%1,2%1,4%1.005
32▼1LucianXạ thủ47,36%6,9%1,7%5.997
DTier D
10 tướng
33SwainXạ thủ49,89%1,6%1,5%1.383
34SmolderXạ thủ47,97%3,0%1,1%2.629
35EzrealXạ thủ45,44%8,9%3,3%7.780
36VayneXạ thủ47,63%2,2%4,7%1.875
37▲3SamiraXạ thủ47,17%2,7%1,6%2.336
38▲1CorkiXạ thủ47,91%1,9%0,3%1.630
39▼2VarusXạ thủ47,19%2,4%0,7%2.096
40▼2SennaXạ thủ49,33%0,8%2,6%667
41▲1VladimirXạ thủ48,69%1,0%6,2%881
42▼1MelXạ thủ48,46%1,0%8,4%912