Bản 16.19 · Kim Cương+ · Bắc Mỹ

Tier list Đường trên · Bắc Mỹ

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 864 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Bắc Mỹ · Cách tính số liệu

STier S
7 tướng
1YoneĐường trên51,27%7,6%17,3%6.514
2ShenĐường trên52,23%4,8%1,3%4.145
3CamilleĐường trên51,44%6,0%3,4%5.138
4FioraĐường trên51,41%5,1%8,8%4.398
5OrnnĐường trên51,16%5,0%0,5%4.263
6▲1MalphiteĐường trên50,27%6,3%16,0%5.437
7▼1RivenĐường trên51,70%3,3%5,1%2.822
ATier A
7 tướng
8NasusĐường trên50,45%4,4%28,9%3.740
9AatroxĐường trên50,09%6,1%7,0%5.259
10▲3GangplankĐường trên50,69%4,4%4,7%3.776
11▲1GarenĐường trên49,79%6,4%4,3%5.519
12▼2SettĐường trên50,50%4,7%1,1%3.998
13▼2JaxĐường trên50,08%5,2%12,3%4.455
14▲4DariusĐường trên49,51%5,9%8,9%5.054
BTier B
18 tướng
15▲5WarwickĐường trên52,47%1,5%0,6%1.256
16▲1RenektonĐường trên49,44%5,7%5,3%4.921
17▲2GragasĐường trên51,08%2,8%0,6%2.361
18▼4KledĐường trên51,58%2,1%0,9%1.807
19▼4TeemoĐường trên50,04%4,1%5,3%3.551
20▲1YasuoĐường trên50,27%2,6%29,9%2.214
21▼5AkaliĐường trên50,96%2,2%19,7%1.876
22▲1MordekaiserĐường trên49,73%4,3%4,1%3.702
23▼1TryndamereĐường trên50,02%3,7%4,5%3.203
24▲1UrgotĐường trên49,88%3,9%1,5%3.310
25▲5PoppyĐường trên52,50%1,1%4,0%901
26▲1SingedĐường trên50,03%3,4%1,0%2.936
27▼3KennenĐường trên51,20%1,9%1,2%1.631
28▼2Cho'GathĐường trên49,65%3,5%6,0%2.985
29▼1IreliaĐường trên49,62%3,5%8,6%3.001
30▲4SejuaniĐường trên53,67%0,6%<0,1%477
31▲2ZaahenĐường trên49,50%3,7%0,9%3.202
32▼3JayceĐường trên48,75%4,6%9,2%3.975
CTier C
20 tướng
33▼1GwenĐường trên49,26%3,5%4,1%3.021
34▼3ZedĐường trên51,78%0,9%20,2%730
35Dr. MundoĐường trên48,84%4,2%2,6%3.630
36AmbessaĐường trên48,20%4,9%7,9%4.212
37PantheonĐường trên49,37%2,8%1,7%2.398
38OlafĐường trên49,39%2,6%4,0%2.205
39AniviaĐường trên51,37%1,0%3,3%837
40▲1VolibearĐường trên48,88%2,9%0,8%2.510
41▼1CassiopeiaĐường trên52,23%0,6%1,1%494
42▲2SionĐường trên48,20%3,2%0,5%2.749
43▼1GnarĐường trên48,02%3,5%1,1%2.984
44▼1Ngộ KhôngĐường trên50,15%1,2%5,7%1.009
45KayleĐường trên48,87%2,2%1,8%1.854
46▲3RumbleĐường trên49,61%1,3%0,4%1.141
47▼1IllaoiĐường trên48,19%2,5%4,6%2.152
48▲6Tahm KenchĐường trên49,52%1,3%1,4%1.151
49▼2QuinnĐường trên50,18%1,0%0,7%825
50▼2K'SanteĐường trên47,31%3,5%2,3%3.027
51▼1VladimirĐường trên48,76%1,5%6,4%1.290
52▼1AuroraĐường trên50,42%0,7%1,3%597
DTier D
9 tướng
53YorickĐường trên47,48%2,2%4,2%1.866
54▼2HeimerdingerĐường trên49,26%0,9%1,0%810
55VayneĐường trên48,12%1,2%4,6%1.039
56TrundleĐường trên47,73%1,5%0,4%1.276
57VarusĐường trên48,74%0,8%0,7%675
58ZacĐường trên48,84%0,6%1,6%475
59UdyrĐường trên47,59%0,7%1,9%622
60LissandraĐường trên46,85%0,6%1,9%476
61SwainĐường trên46,48%0,5%1,4%469