Bản 16.19 · Kim Cương+ · Châu Đại Dương

Tier list Đi rừng · Châu Đại Dương

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 110 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Châu Đại Dương · Cách tính số liệu

STier S
15 tướng
1NidaleeĐi rừng56,39%3,7%3,4%399
2TeemoĐi rừng63,41%0,8%1,9%82
3TalonĐi rừng50,99%8,4%19,5%908
4Ngộ KhôngĐi rừng51,71%7,3%3,5%789
5ShacoĐi rừng54,45%3,6%13,8%393
6▲1QiyanaĐi rừng50,98%7,1%12,4%765
7▼1GravesĐi rừng49,21%9,4%24,8%1.016
8Kha'ZixĐi rừng50,05%8,9%5,3%965
9▲1TaliyahĐi rừng57,42%1,9%1,5%209
10▼1Lee SinĐi rừng49,30%9,9%7,4%1.069
11ViegoĐi rừng50,19%7,3%4,8%793
12▲1SylasĐi rừng50,17%5,5%18,8%598
13▼1NeekoĐi rừng61,54%0,6%0,2%65
14Cho'GathĐi rừng49,93%6,5%5,1%705
15ShyvanaĐi rừng49,92%5,9%5,8%645
ATier A
20 tướng
16▲1MaokaiĐi rừng58,43%0,8%0,1%89
17▼1JaxĐi rừng54,40%1,7%9,1%182
18LilliaĐi rừng50,45%4,1%2,9%442
19Master YiĐi rừng49,15%4,9%12,3%529
20IvernĐi rừng53,28%2,1%1,0%229
21UdyrĐi rừng50,98%3,3%0,7%357
22Rek'SaiĐi rừng52,63%2,3%1,3%247
23▲2RammusĐi rừng51,87%2,5%1,7%268
24▼1FiddlesticksĐi rừng53,33%1,8%0,7%195
25▲1EkkoĐi rừng49,50%3,7%3,6%402
26▼2EvelynnĐi rừng49,75%3,7%3,2%398
27RengarĐi rừng46,73%5,9%16,7%642
28KaynĐi rừng47,26%5,7%3,6%620
29▲4EliseĐi rừng49,49%3,7%2,8%396
30▼1ZacĐi rừng51,07%2,6%1,6%280
31▼1GwenĐi rừng54,29%1,3%2,2%140
32▼1NaafiriĐi rừng50,00%3,0%8,1%328
33▼1FizzĐi rừng56,32%0,8%4,5%87
34HecarimĐi rừng47,06%5,3%3,9%578
35ZyraĐi rừng53,33%1,4%1,0%150
BTier B
15 tướng
36BriarĐi rừng46,41%4,4%7,3%474
37Jarvan IVĐi rừng45,23%5,5%0,8%597
38▲1WarwickĐi rừng49,79%2,1%0,6%233
39▲1QuinnĐi rừng53,47%0,9%0,2%101
40▼2Xin ZhaoĐi rừng49,56%2,1%0,5%226
41Nunu & WillumpĐi rừng48,67%2,4%0,2%263
42SejuaniĐi rừng49,74%1,8%0,1%195
43Bel'VethĐi rừng48,08%2,4%5,4%260
44▲1NocturneĐi rừng45,38%3,5%5,9%379
45▼1JayceĐi rừng46,28%2,7%6,0%296
46▲1DariusĐi rừng51,85%0,7%3,4%81
47▲1DianaĐi rừng47,26%1,9%3,8%201
48▼2AmumuĐi rừng49,26%1,3%0,4%136
49AatroxĐi rừng48,80%1,2%4,4%125
50VolibearĐi rừng47,06%1,4%0,4%153
CTier C
6 tướng
51KindredĐi rừng42,58%2,4%6,4%256
52SkarnerĐi rừng47,06%0,9%<0,1%102
53LockeĐi rừng45,13%1,0%16,8%113
54AmbessaĐi rừng41,58%1,8%8,7%190
55ZedĐi rừng43,09%1,1%10,5%123
56ZaahenĐi rừng46,43%0,5%0,4%56
DTier D
4 tướng
57ViĐi rừng38,05%2,1%0,7%226
58PantheonĐi rừng41,54%0,6%1,3%65
59KarthusĐi rừng39,00%0,9%2,0%100
60MorganaĐi rừng36,67%0,6%4,2%60