Bản 16.19 · Kim Cương+ · Châu Đại Dương

Tier list Hỗ trợ · Châu Đại Dương

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 110 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Châu Đại Dương · Cách tính số liệu

STier S
2 tướng
1JannaHỗ trợ54,61%10,6%2,6%1.150
2ThreshHỗ trợ53,04%13,3%10,3%1.446
ATier A
15 tướng
3AlistarHỗ trợ53,45%5,8%2,9%623
4SeraphineHỗ trợ51,78%7,5%5,8%813
5LuluHỗ trợ48,49%13,5%11,2%1.458
6▲2LeonaHỗ trợ51,37%7,4%4,8%802
7▼1BraumHỗ trợ51,88%6,4%8,7%692
8▼1RellHỗ trợ53,73%3,8%1,3%415
9▲2PoppyHỗ trợ57,31%1,6%3,1%171
10▼1PykeHỗ trợ50,99%6,1%23,3%657
11▼1NamiHỗ trợ49,64%8,9%0,8%963
12KarmaHỗ trợ50,52%7,1%1,9%768
13BlitzcrankHỗ trợ49,13%8,0%18,1%865
14▲1SorakaHỗ trợ49,81%7,2%1,9%779
15▼1BardHỗ trợ49,74%7,0%4,2%758
16GalioHỗ trợ59,04%0,8%1,3%83
17SennaHỗ trợ50,23%6,1%1,7%661
BTier B
5 tướng
18MaokaiHỗ trợ53,21%2,6%0,3%280
19SonaHỗ trợ49,05%6,3%1,1%683
20RakanHỗ trợ51,24%3,4%0,2%363
21NautilusHỗ trợ45,97%8,6%12,7%931
22SionHỗ trợ54,17%1,3%0,8%144
CTier C
16 tướng
23ZileanHỗ trợ49,85%3,0%4,1%327
24▲2TaricHỗ trợ54,55%1,0%<0,1%110
25▼1MorganaHỗ trợ49,68%2,8%7,9%308
26▼1HweiHỗ trợ54,46%0,9%1,5%101
27ShacoHỗ trợ50,00%2,1%11,2%226
28TeemoHỗ trợ54,93%0,7%2,0%71
29▲4Renata GlascHỗ trợ51,12%1,6%<0,1%178
30▼1AmumuHỗ trợ51,70%1,4%0,3%147
31AniviaHỗ trợ50,94%1,5%2,7%159
32▼2ZyraHỗ trợ49,36%2,2%1,2%235
33▼1MilioHỗ trợ45,59%5,0%3,1%544
34NeekoHỗ trợ48,39%2,6%0,4%279
35BrandHỗ trợ49,11%1,6%1,1%169
36YuumiHỗ trợ43,97%4,1%3,3%448
37▲1PantheonHỗ trợ45,58%2,6%2,1%283
38▼1Twisted FateHỗ trợ51,52%0,6%0,3%66
DTier D
10 tướng
39LuxHỗ trợ43,43%3,2%1,3%350
40XerathHỗ trợ46,53%1,3%3,0%144
41Tahm KenchHỗ trợ45,66%1,6%0,5%173
42▲2Vel'KozHỗ trợ45,09%1,6%0,9%173
43▼1CamilleHỗ trợ44,20%1,7%3,4%181
44▼1ZoeHỗ trợ45,38%1,1%2,8%119
45Jarvan IVHỗ trợ44,87%0,7%0,4%78
46ShenHỗ trợ41,35%1,2%0,7%133
47SwainHỗ trợ37,50%1,2%0,7%128
48EliseHỗ trợ36,67%0,6%1,6%60