Bản 16.19 · Kim Cương+ · Nga

Tier list Xạ thủ · Nga

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 75 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Nga · Cách tính số liệu

STier S
9 tướng
1JinxXạ thủ51,61%13,4%6,7%1.025
2ZeriXạ thủ53,45%7,0%2,5%537
3YunaraXạ thủ50,12%16,5%5,9%1.269
4▲1JhinXạ thủ49,67%15,7%1,1%1.202
5▼1DravenXạ thủ52,05%7,0%21,9%536
6▲2SivirXạ thủ54,18%3,9%0,9%299
7▼1TristanaXạ thủ49,95%12,2%9,2%939
8▼1KarthusXạ thủ59,57%0,6%0,5%47
9▲1BrandXạ thủ59,57%0,6%0,2%47
ATier A
9 tướng
10▲1CaitlynXạ thủ48,53%11,1%23,9%849
11▲5VeigarXạ thủ56,63%1,1%0,6%83
12▲2TwitchXạ thủ50,43%6,1%15,2%466
13▲2VladimirXạ thủ54,62%1,6%4,7%119
14▼1Kai'SaXạ thủ46,76%15,7%2,6%1.204
15▼3ViktorXạ thủ51,14%4,0%10,4%307
16▼7HweiXạ thủ54,20%1,7%0,6%131
17ApheliosXạ thủ47,22%10,8%6,2%826
18▲1KalistaXạ thủ50,00%4,9%2,3%378
BTier B
5 tướng
19▼1YasuoXạ thủ50,84%2,3%20,5%179
20▲1VayneXạ thủ50,99%2,6%4,7%202
21▼1AsheXạ thủ48,25%5,6%0,6%429
22▲2SyndraXạ thủ50,61%2,1%5,9%164
23▲3ZiggsXạ thủ53,73%0,9%<0,1%67
CTier C
12 tướng
24▼2LucianXạ thủ47,01%5,2%0,7%402
25▲6Kog'MawXạ thủ49,71%2,3%0,9%173
26▼3SeraphineXạ thủ50,00%1,9%3,4%148
27▲6Miss FortuneXạ thủ46,45%5,1%0,3%394
28▼3SmolderXạ thủ46,72%4,6%1,8%351
29▼1LuxXạ thủ49,09%2,1%1,3%165
30▲2CorkiXạ thủ51,06%1,2%<0,1%94
31▼4XerathXạ thủ53,49%0,6%0,9%43
32▼3EzrealXạ thủ44,37%8,1%1,8%622
33▲2KatarinaXạ thủ51,43%0,9%7,6%70
34▼4SamiraXạ thủ45,92%4,8%5,7%368
35▼1XayahXạ thủ45,90%4,3%0,7%329
DTier D
4 tướng
36VarusXạ thủ44,40%3,3%0,6%250
37MelXạ thủ45,95%1,4%7,2%111
38NilahXạ thủ45,45%0,9%0,5%66
39Vel'KozXạ thủ46,15%0,5%0,2%39