Bản 16.19 · Kim Cương+ · Nga

Tier list Đi rừng · Nga

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 75 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Nga · Cách tính số liệu

STier S
7 tướng
1HecarimĐi rừng54,05%7,0%11,3%518
2TalonĐi rừng52,21%8,5%21,3%634
3Master YiĐi rừng52,12%7,6%21,1%566
4EkkoĐi rừng52,88%6,8%3,6%503
5BriarĐi rừng51,69%7,6%14,1%563
6ShacoĐi rừng55,20%3,8%8,8%279
7EliseĐi rừng54,91%3,7%3,3%275
ATier A
15 tướng
8▲1KarthusĐi rừng55,72%2,7%0,9%201
9▼1Ngộ KhôngĐi rừng51,48%5,5%3,3%406
10SylasĐi rừng47,23%7,8%13,3%578
11ViegoĐi rừng46,05%10,2%8,5%760
12ZacĐi rừng50,27%5,0%1,0%370
13▲1RammusĐi rừng53,51%2,5%2,6%185
14▲2AmumuĐi rừng51,32%3,6%0,8%265
15▼2WarwickĐi rừng51,71%3,1%5,5%234
16▲4FiddlesticksĐi rừng53,30%2,4%0,5%182
17▲1KaynĐi rừng47,70%6,1%2,2%457
18▼1AmbessaĐi rừng51,71%2,8%4,3%205
19EvelynnĐi rừng49,66%4,0%1,4%298
20▲1Cho'GathĐi rừng49,66%4,0%1,0%294
21▲10UdyrĐi rừng54,33%1,7%0,6%127
22▼7IvernĐi rừng54,62%1,6%0,4%119
BTier B
16 tướng
23SejuaniĐi rừng50,44%3,1%0,1%228
24▼2Kha'ZixĐi rừng46,70%5,7%6,0%424
25▲2GravesĐi rừng46,60%5,1%4,9%382
26▲4ShyvanaĐi rừng45,02%6,5%5,2%482
27▼2GwenĐi rừng56,06%0,9%1,2%66
28▼2MorganaĐi rừng57,14%0,7%5,7%49
29▼1AatroxĐi rừng49,73%2,5%7,2%185
30▼6Lee SinĐi rừng45,54%5,6%4,5%415
31▲7KindredĐi rừng50,97%2,1%0,4%155
32▲1Nunu & WillumpĐi rừng50,98%2,1%0,2%153
33▲3LilliaĐi rừng49,06%2,9%0,9%212
34▼5Bel'VethĐi rừng46,44%4,3%8,3%323
35▼3QiyanaĐi rừng46,85%3,8%9,2%286
36▼1ViĐi rừng47,49%3,5%1,0%259
37▼3DianaĐi rừng47,06%3,4%1,6%255
38▼1Jarvan IVĐi rừng45,54%4,1%0,5%303
CTier C
16 tướng
39▲1NidaleeĐi rừng48,68%2,0%0,4%152
40▼1NocturneĐi rừng44,91%3,8%6,1%285
41SkarnerĐi rừng52,86%0,9%<0,1%70
42VolibearĐi rừng46,71%2,2%1,0%167
43▲5RengarĐi rừng41,54%5,2%8,0%390
44▼1Rek'SaiĐi rừng49,06%1,4%<0,1%106
45▲5GragasĐi rừng53,66%0,6%0,3%41
46▼2LockeĐi rừng49,32%1,0%16,1%73
47▼1Xin ZhaoĐi rừng47,54%1,6%0,2%122
48▲1ZedĐi rừng47,37%1,3%17,7%95
49▼4TaliyahĐi rừng51,92%0,7%<0,1%52
50▼3NaafiriĐi rừng47,11%1,6%2,0%121
51SionĐi rừng51,11%0,6%<0,1%45
52JaxĐi rừng49,15%0,8%4,5%59
53▲1DariusĐi rừng48,44%0,9%4,0%64
54▼1MaokaiĐi rừng48,98%0,7%0,1%49
DTier D
5 tướng
55▲1QuinnĐi rừng41,67%0,8%0,1%60
56▼1ZaahenĐi rừng42,31%0,7%0,4%52
57PoppyĐi rừng43,18%0,6%0,4%44
58ZyraĐi rừng34,33%0,9%2,2%67
59JayceĐi rừng35,19%0,7%1,5%54