Bản 16.19 · Kim Cương+ · Nga

Tier list Đường trên · Nga

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 75 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Nga · Cách tính số liệu

STier S
7 tướng
1RenektonĐường trên56,10%5,6%4,1%410
2▲1YoneĐường trên51,36%8,5%20,7%627
3▼1MalphiteĐường trên51,72%8,7%16,1%638
4▲1AatroxĐường trên51,18%7,4%9,9%549
5▼1ShenĐường trên51,89%7,2%0,5%528
6CamilleĐường trên54,80%3,8%1,3%281
7DariusĐường trên50,40%6,9%9,4%506
ATier A
26 tướng
8▲1GnarĐường trên56,55%2,3%0,6%168
9▼1SingedĐường trên55,74%2,5%0,4%183
10FioraĐường trên51,34%4,5%7,1%335
11MordekaiserĐường trên49,24%6,2%8,1%459
12▲3SettĐường trên47,52%8,2%3,1%606
13UrgotĐường trên51,27%4,3%1,2%316
14▼2GarenĐường trên50,91%4,5%2,9%330
15▲3AhriĐường trên59,42%0,9%1,3%69
16▼2Tahm KenchĐường trên57,73%1,3%0,5%97
17▼1TrundleĐường trên56,10%1,7%0,1%123
18▲2GangplankĐường trên50,48%4,2%2,2%311
19▼2KayleĐường trên50,92%3,7%2,0%271
20▼1VolibearĐường trên50,34%4,0%1,2%294
21▲1IreliaĐường trên48,60%4,9%9,9%358
22▲1OlafĐường trên52,36%2,6%2,7%191
23▼2RivenĐường trên52,15%2,5%1,9%186
24▲2GragasĐường trên52,35%2,3%0,9%170
25▼1WarwickĐường trên50,45%3,0%4,9%222
26▲2K'SanteĐường trên49,61%3,4%2,7%254
27▲6SylasĐường trên53,77%1,4%7,5%106
28▲3ZaahenĐường trên48,91%3,7%1,1%276
29AmbessaĐường trên48,08%3,9%4,8%287
30▼3TeemoĐường trên48,11%3,9%4,2%291
31▼1VladimirĐường trên52,89%1,6%4,5%121
32▲3ZacĐường trên58,33%0,7%0,5%48
33▼8QuinnĐường trên58,70%0,6%0,1%46
BTier B
13 tướng
34▼2JaxĐường trên47,06%3,9%8,3%289
35▼1TryndamereĐường trên51,39%2,0%2,3%144
36NasusĐường trên46,28%4,0%16,4%296
37GwenĐường trên48,54%2,8%2,1%206
38PantheonĐường trên48,85%2,4%0,8%174
39YasuoĐường trên44,18%3,4%23,3%249
40▲1Dr. MundoĐường trên46,46%3,1%1,0%226
41▼1KennenĐường trên48,67%2,0%1,3%150
42KledĐường trên50,00%1,5%0,4%112
43OrnnĐường trên43,61%4,4%0,7%321
44SionĐường trên46,82%2,3%0,1%173
45▲1JayceĐường trên45,37%2,8%2,7%205
46▼1AkaliĐường trên45,61%2,3%11,9%171
CTier C
6 tướng
47▲2KarmaĐường trên48,89%1,2%0,7%90
48SwainĐường trên52,27%0,6%0,2%44
49▼2Ngộ KhôngĐường trên48,19%1,1%1,9%83
50▲2IllaoiĐường trên42,93%2,5%2,4%184
51▼1PoppyĐường trên48,05%1,0%0,8%77
52▼1Cho'GathĐường trên42,33%2,2%1,1%163
DTier D
8 tướng
53YorickĐường trên42,42%1,8%2,2%132
54VayneĐường trên44,59%1,0%2,9%74
55MalzaharĐường trên43,55%0,8%3,4%62
56AuroraĐường trên40,43%0,6%0,5%47
57HeimerdingerĐường trên37,04%1,1%0,4%81
58RumbleĐường trên37,50%1,0%<0,1%72
59▲1VarusĐường trên34,88%0,6%0,3%43
60▼1KalistaĐường trên35,14%0,5%0,7%37