Bản 16.19 · Kim Cương+ · Singapore

Tier list Xạ thủ · Singapore

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 159 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Singapore · Cách tính số liệu

STier S
7 tướng
1JinxXạ thủ52,33%15,7%4,4%2.528
2▲3LuxXạ thủ56,16%2,5%9,0%406
3TristanaXạ thủ53,26%7,1%3,0%1.151
4▼2YunaraXạ thủ51,22%14,7%6,2%2.370
5▼1Kai'SaXạ thủ50,00%20,6%4,5%3.328
6AsheXạ thủ51,81%8,7%1,2%1.407
7Vel'KozXạ thủ58,26%0,7%1,9%115
ATier A
7 tướng
8CaitlynXạ thủ48,63%15,6%15,4%2.515
9▲1JhinXạ thủ47,93%18,6%1,0%2.994
10▲1DravenXạ thủ51,89%4,1%6,7%661
11▲1VladimirXạ thủ55,25%1,1%2,0%181
12▼3SyndraXạ thủ54,30%1,4%6,2%221
13SivirXạ thủ51,22%4,6%0,9%738
14▲1XayahXạ thủ51,27%3,9%0,3%632
BTier B
15 tướng
15▲1VarusXạ thủ51,70%3,1%0,6%499
16▼2YasuoXạ thủ53,47%1,3%13,5%202
17▲1TwitchXạ thủ50,34%4,5%3,7%731
18▼1Miss FortuneXạ thủ49,30%6,2%0,2%1.004
19VeigarXạ thủ52,99%1,5%0,8%234
20▲1LucianXạ thủ47,63%9,2%2,3%1.478
21▼1EzrealXạ thủ46,69%12,4%3,7%2.007
22▲2ApheliosXạ thủ48,51%6,5%2,3%1.043
23▼1ZiggsXạ thủ51,68%2,0%1,0%327
24▲1ZeriXạ thủ49,90%3,1%0,2%503
25▼2SwainXạ thủ53,24%0,9%1,1%139
26HweiXạ thủ51,90%1,0%1,5%158
27KalistaXạ thủ47,79%3,6%1,5%588
28Kog'MawXạ thủ50,25%1,2%0,2%197
29CorkiXạ thủ49,26%1,7%0,3%270
CTier C
4 tướng
30ViktorXạ thủ47,26%2,5%8,3%402
31SmolderXạ thủ46,17%3,2%0,8%509
32▲1NilahXạ thủ48,57%1,1%1,0%175
33▼1SeraphineXạ thủ48,07%1,1%8,9%181
DTier D
6 tướng
34MelXạ thủ45,25%1,6%15,9%263
35VayneXạ thủ43,81%2,5%6,2%404
36SamiraXạ thủ44,22%2,1%1,8%346
37XerathXạ thủ45,61%1,1%6,2%171
38Aurelion SolXạ thủ44,44%0,8%0,5%135
39KatarinaXạ thủ42,86%0,8%4,5%133