Bản 16.19 · Kim Cương+ · Singapore

Tier list Đi rừng · Singapore

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 159 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Singapore · Cách tính số liệu

STier S
12 tướng
1TaliyahĐi rừng66,36%0,7%0,2%107
2Ngộ KhôngĐi rừng53,40%7,9%4,9%1.249
3Lee SinĐi rừng50,86%11,4%15,5%1.805
4TalonĐi rừng52,42%7,5%12,8%1.179
5QiyanaĐi rừng51,68%8,3%17,5%1.310
6Cho'GathĐi rừng51,17%8,7%13,4%1.372
7▲1Kha'ZixĐi rừng51,09%9,0%6,8%1.419
8▼1Master YiĐi rừng51,74%6,9%18,5%1.090
9▲1GravesĐi rừng50,88%8,6%12,3%1.358
10▼1ViegoĐi rừng49,65%11,0%14,8%1.736
11▲1EliseĐi rừng53,74%4,0%2,3%629
12▼1SylasĐi rừng49,70%7,5%22,5%1.185
ATier A
14 tướng
13▲1NidaleeĐi rừng53,26%3,6%1,1%567
14▲1KindredĐi rừng53,91%2,9%2,6%460
15▼2ShyvanaĐi rừng52,18%4,4%2,5%688
16Jarvan IVĐi rừng49,42%7,1%3,3%1.119
17RammusĐi rừng56,37%1,3%1,5%204
18▲1UdyrĐi rừng52,57%3,1%0,9%487
19▲1LilliaĐi rừng51,85%3,6%1,7%569
20▲1NocturneĐi rừng50,93%4,1%16,2%642
21▼3RengarĐi rừng48,47%6,8%18,0%1.079
22Nunu & WillumpĐi rừng52,96%2,2%0,3%355
23GragasĐi rừng56,02%1,1%0,4%166
24KarthusĐi rừng57,27%0,7%0,2%117
25AmbessaĐi rừng54,41%1,3%5,5%204
26SejuaniĐi rừng53,64%1,4%0,2%220
BTier B
18 tướng
27▲1FiddlesticksĐi rừng52,17%1,7%0,8%276
28▼1EvelynnĐi rừng52,57%1,6%0,7%253
29BriarĐi rừng48,59%3,6%5,6%568
30KaynĐi rừng47,13%4,6%2,3%732
31EkkoĐi rừng49,62%2,5%0,7%397
32DariusĐi rừng53,33%0,9%5,7%135
33QuinnĐi rừng50,37%1,7%0,6%270
34▲1NaafiriĐi rừng47,75%3,0%9,0%467
35▼1Bel'VethĐi rừng46,29%3,9%3,9%620
36HecarimĐi rừng44,21%4,8%2,5%751
37▲1IvernĐi rừng50,30%1,1%0,5%167
38▼1ShacoĐi rừng46,09%2,3%7,3%371
39▲4ZyraĐi rừng50,77%0,8%0,3%130
40▲2AmumuĐi rừng49,16%1,1%0,4%179
41▼1Xin ZhaoĐi rừng45,76%2,5%0,6%389
42▼1AatroxĐi rừng47,06%1,6%7,3%255
43▼4MalphiteĐi rừng50,49%0,7%9,4%103
44GwenĐi rừng46,96%1,6%1,5%247
CTier C
12 tướng
45ZacĐi rừng46,43%1,6%0,4%252
46▲1SkarnerĐi rừng46,22%1,4%0,2%225
47▲2LockeĐi rừng47,54%0,8%20,7%122
48TrundleĐi rừng46,60%1,2%0,4%191
49▲1DianaĐi rừng42,70%2,3%1,4%363
50▲2ViĐi rừng42,00%2,7%0,8%431
51WarwickĐi rừng44,40%1,5%0,4%232
52▲2JayceĐi rừng45,03%1,0%3,9%151
53ZedĐi rừng40,83%2,1%19,7%338
54▲1JaxĐi rừng45,11%0,8%6,0%133
55▲1Rek'SaiĐi rừng43,65%1,2%0,5%197
56▲1VolibearĐi rừng41,42%1,1%0,9%169
DTier D
2 tướng
57▲1Dr. MundoĐi rừng38,89%0,6%1,6%90
58▲1PantheonĐi rừng35,48%0,6%2,8%93