Bản 16.19 · Kim Cương+ · Singapore

Tier list Hỗ trợ · Singapore

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 159 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Singapore · Cách tính số liệu

STier S
8 tướng
1ThreshHỗ trợ53,29%12,3%8,1%1.961
2GalioHỗ trợ62,50%0,8%1,7%120
3JannaHỗ trợ51,76%12,8%2,2%2.040
4LuluHỗ trợ50,18%14,0%9,1%2.234
5MorganaHỗ trợ53,48%5,7%19,0%905
6MilioHỗ trợ51,86%8,3%3,4%1.319
7LeonaHỗ trợ53,21%5,6%4,0%887
8BardHỗ trợ52,86%5,7%4,5%910
ATier A
13 tướng
9NautilusHỗ trợ50,46%8,9%13,0%1.423
10BraumHỗ trợ52,47%5,6%5,7%890
11NamiHỗ trợ50,68%7,9%0,7%1.257
12▲2PoppyHỗ trợ55,97%1,7%3,6%268
13▼1SeraphineHỗ trợ49,12%9,3%13,5%1.480
14▲1BlitzcrankHỗ trợ50,05%6,3%14,2%1.007
15▲1SorakaHỗ trợ50,97%5,2%2,0%826
16▼3SwainHỗ trợ53,76%2,3%1,4%359
17▲1ZoeHỗ trợ55,08%1,5%4,9%236
18▲1SonaHỗ trợ51,67%3,8%0,3%598
19▼2AlistarHỗ trợ50,65%4,9%1,5%774
20PykeHỗ trợ48,72%5,9%22,6%938
21ZileanHỗ trợ51,12%3,4%2,9%534
BTier B
5 tướng
22RakanHỗ trợ49,92%4,1%0,2%649
23▲1LuxHỗ trợ46,83%6,4%10,3%1.025
24▼1SennaHỗ trợ48,61%4,7%1,0%753
25KarmaHỗ trợ45,19%9,7%4,0%1.540
26MaokaiHỗ trợ52,87%1,1%0,1%174
CTier C
13 tướng
27ShenHỗ trợ50,79%1,6%1,1%252
28▲4TaricHỗ trợ51,15%1,4%0,2%217
29▲1Vel'KozHỗ trợ47,70%3,0%3,1%478
30▼1RellHỗ trợ48,32%2,6%0,9%416
31▼3YuumiHỗ trợ45,38%4,8%5,5%769
32▲2Renata GlascHỗ trợ48,48%2,1%0,5%330
33▲2PantheonHỗ trợ46,57%3,1%4,3%496
34▼3XerathHỗ trợ48,58%1,8%6,5%282
35▼2ZyraHỗ trợ49,20%1,6%0,4%250
36▲1NeekoHỗ trợ49,73%1,2%0,6%187
37▼1LeBlancHỗ trợ49,40%1,0%12,9%166
38SylasHỗ trợ47,57%1,3%16,5%206
39ShacoHỗ trợ49,32%0,9%5,9%146
DTier D
8 tướng
40AniviaHỗ trợ48,06%0,8%2,3%129
41▲1BrandHỗ trợ45,34%1,6%0,7%247
42▼1CamilleHỗ trợ44,67%1,5%3,1%244
43EliseHỗ trợ47,47%0,6%1,3%99
44AmumuHỗ trợ47,37%0,6%0,3%95
45Tahm KenchHỗ trợ43,44%1,4%0,9%221
46FiddlesticksHỗ trợ41,51%0,7%0,5%106
47▲1HweiHỗ trợ34,65%0,8%1,3%127