Bản 16.19 · Kim Cương+ · Singapore

Tier list Đường trên · Singapore

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 159 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Singapore · Cách tính số liệu

STier S
11 tướng
1MalphiteĐường trên53,73%7,3%17,0%1.152
2OrnnĐường trên53,65%5,5%0,7%876
3DariusĐường trên51,78%7,3%9,8%1.153
4TryndamereĐường trên56,14%2,9%2,9%456
5▲2KayleĐường trên56,59%2,3%1,4%364
6▼1AatroxĐường trên50,77%7,4%8,9%1.164
7▼1NasusĐường trên50,65%5,9%36,6%928
8YasuoĐường trên52,55%3,8%17,4%607
9AmbessaĐường trên51,44%5,7%6,9%904
10Dr. MundoĐường trên53,56%3,6%2,6%562
11JaxĐường trên50,81%5,8%9,5%921
ATier A
15 tướng
12VolibearĐường trên52,50%3,9%1,2%621
13▲1Cho'GathĐường trên50,40%4,7%13,0%746
14▼1SettĐường trên49,95%6,0%1,8%943
15YoneĐường trên47,92%8,1%9,2%1.275
16CamilleĐường trên49,34%5,7%4,0%906
17▲1RenektonĐường trên48,91%5,8%5,2%920
18▼1JayceĐường trên48,34%6,3%6,0%995
19▲2YorickĐường trên52,24%2,5%2,6%402
20▼1GangplankĐường trên48,96%4,9%5,5%770
21▲1GarenĐường trên48,19%5,8%2,1%913
22▼2ZaahenĐường trên50,87%3,3%1,3%515
23TeemoĐường trên51,02%3,1%2,7%490
24PantheonĐường trên50,29%3,3%4,2%523
25ShenĐường trên49,19%3,9%1,3%620
26SingedĐường trên51,56%2,2%1,2%353
BTier B
15 tướng
27RivenĐường trên49,30%3,2%1,5%501
28FioraĐường trên46,67%5,3%5,2%840
29GragasĐường trên50,40%2,4%0,6%379
30GnarĐường trên49,55%2,8%0,7%444
31MordekaiserĐường trên46,56%5,0%6,0%786
32TrundleĐường trên50,63%2,0%0,4%316
33IllaoiĐường trên49,86%2,2%2,3%353
34AkaliĐường trên49,29%2,2%10,0%351
35IreliaĐường trên47,01%3,7%8,8%585
36▲1VladimirĐường trên53,33%0,9%2,0%135
37▼1SionĐường trên48,43%2,4%0,7%382
38OlafĐường trên48,24%2,3%2,0%369
39KennenĐường trên49,16%1,5%0,8%238
40UrgotĐường trên47,68%1,9%0,7%302
41QuinnĐường trên53,57%0,5%0,4%84
CTier C
7 tướng
42K'SanteĐường trên43,24%4,0%2,9%636
43KledĐường trên47,85%1,3%1,0%209
44VayneĐường trên46,67%1,4%5,4%225
45RyzeĐường trên51,25%0,5%0,3%80
46Ngộ KhôngĐường trên47,53%1,0%3,5%162
47GwenĐường trên43,77%2,2%1,9%345
48PoppyĐường trên46,88%1,0%3,1%160
DTier D
7 tướng
49Tahm KenchĐường trên44,34%1,4%0,9%221
50WarwickĐường trên45,89%0,9%0,5%146
51RumbleĐường trên43,57%1,5%0,3%241
52HeimerdingerĐường trên44,87%1,0%0,9%156
53UdyrĐường trên43,29%1,0%0,6%164
54▲1Master YiĐường trên43,44%0,8%11,7%122
55▲1VarusĐường trên41,60%0,8%0,5%125