Bản 16.19 · Kim Cương+ · Thổ Nhĩ Kỳ

Tier list Xạ thủ · Thổ Nhĩ Kỳ

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 405 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Thổ Nhĩ Kỳ · Cách tính số liệu

STier S
2 tướng
1JinxXạ thủ52,92%17,9%3,9%7.341
2TristanaXạ thủ52,07%10,7%3,1%4.406
ATier A
9 tướng
3KatarinaXạ thủ53,70%3,1%31,0%1.283
4Kai'SaXạ thủ49,09%18,1%2,3%7.442
5XayahXạ thủ52,24%5,0%0,6%2.033
6CaitlynXạ thủ48,27%15,3%26,4%6.292
7AsheXạ thủ52,18%4,6%0,4%1.907
8▲2Kog'MawXạ thủ53,46%2,9%0,6%1.184
9▼1LucianXạ thủ49,23%11,1%1,9%4.536
10▼1YunaraXạ thủ49,42%9,4%1,9%3.847
11TwitchXạ thủ50,53%5,9%3,9%2.432
BTier B
15 tướng
12▲2ViktorXạ thủ50,93%3,9%11,0%1.614
13DravenXạ thủ49,40%6,7%18,1%2.757
14▲2SmolderXạ thủ52,58%2,3%0,2%932
15▲2JhinXạ thủ47,19%13,7%0,6%5.637
16▼1YasuoXạ thủ50,14%3,4%26,4%1.390
17▲1SivirXạ thủ50,83%3,5%0,8%1.446
18▼6NilahXạ thủ52,77%1,7%2,5%705
19▲1SamiraXạ thủ48,46%6,9%19,8%2.825
20▼1SyndraXạ thủ52,40%1,7%6,2%708
21▲1ZeriXạ thủ50,16%3,9%0,8%1.605
22▲1VladimirXạ thủ53,46%1,0%9,3%419
23▼2ApheliosXạ thủ48,77%6,0%2,5%2.473
24KalistaXạ thủ49,21%5,1%2,3%2.081
25ZiggsXạ thủ52,36%1,7%0,6%678
26EzrealXạ thủ45,81%10,5%3,8%4.287
CTier C
10 tướng
27▲1Miss FortuneXạ thủ47,08%4,6%0,3%1.882
28▲3CorkiXạ thủ50,80%1,2%0,2%502
29▲3XerathXạ thủ52,34%0,6%4,2%256
30VeigarXạ thủ50,00%1,5%0,4%606
31▼2SwainXạ thủ52,44%0,6%1,4%246
32▼5HweiXạ thủ50,79%0,9%2,5%382
33LuxXạ thủ49,18%0,9%0,9%368
34VarusXạ thủ46,31%2,5%0,7%1.015
35VayneXạ thủ45,34%3,2%5,0%1.299
36SeraphineXạ thủ47,92%0,8%1,9%313
DTier D
1 tướng
37MelXạ thủ41,39%1,2%14,1%505