Bản 16.19 · Kim Cương+ · Thổ Nhĩ Kỳ

Tier list Đi rừng · Thổ Nhĩ Kỳ

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 405 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Thổ Nhĩ Kỳ · Cách tính số liệu

STier S
3 tướng
1Cho'GathĐi rừng53,64%7,5%7,9%3.035
2▲1AatroxĐi rừng56,55%1,6%9,0%656
3▼1TalonĐi rừng51,29%10,3%33,5%4.157
ATier A
9 tướng
4Bel'VethĐi rừng54,46%2,6%3,4%1.054
5SylasĐi rừng50,26%10,4%14,6%4.184
6▲1EvelynnĐi rừng53,75%2,9%2,7%1.161
7▼1ZedĐi rừng50,30%5,9%42,9%2.364
8QiyanaĐi rừng48,91%13,2%24,6%5.328
9Master YiĐi rừng51,21%6,1%10,5%2.447
10ViegoĐi rừng48,98%12,4%14,3%4.984
11▲1RammusĐi rừng54,11%1,8%3,8%706
12▼1HecarimĐi rừng51,05%5,9%5,9%2.390
BTier B
14 tướng
13▲3DianaĐi rừng50,80%5,1%7,5%2.057
14WarwickĐi rừng51,88%3,5%2,7%1.407
15▲2GravesĐi rừng48,59%10,6%18,8%4.260
16▼1Ngộ KhôngĐi rừng50,91%4,8%2,3%1.915
17▼4EkkoĐi rừng51,16%4,1%1,3%1.642
18LilliaĐi rừng52,00%2,5%1,6%1.025
19▲2Kha'ZixĐi rừng48,08%10,3%6,3%4.164
20▼1NaafiriĐi rừng50,20%4,4%11,9%1.757
21▲1FiddlesticksĐi rừng52,77%1,5%0,4%614
22▲2NocturneĐi rừng49,83%4,4%7,5%1.776
23Rek'SaiĐi rừng53,67%1,0%0,2%395
24▼4ZacĐi rừng51,78%2,0%0,9%815
25Lee SinĐi rừng47,84%9,1%5,4%3.660
26KaynĐi rừng48,51%6,3%3,3%2.525
CTier C
9 tướng
27Xin ZhaoĐi rừng52,19%1,1%0,3%456
28TaliyahĐi rừng52,55%0,9%0,3%373
29▲2JayceĐi rừng53,40%0,5%0,9%206
30▼1EliseĐi rừng48,91%3,1%1,0%1.233
31▼1SejuaniĐi rừng49,21%2,7%0,3%1.073
32▲1Jarvan IVĐi rừng47,90%4,1%0,4%1.666
33▼1GwenĐi rừng52,51%0,5%1,0%219
34ViĐi rừng48,04%3,0%0,4%1.226
35▲3KarthusĐi rừng49,54%1,3%0,5%539
DTier D
18 tướng
36BriarĐi rừng47,07%3,2%5,9%1.296
37▲4AmumuĐi rừng48,48%1,7%0,9%689
38▼1ShyvanaĐi rừng47,31%2,6%1,7%1.059
39▲3FizzĐi rừng50,56%0,7%3,4%269
40▼5DariusĐi rừng50,42%0,6%13,5%240
41▼1ShacoĐi rừng46,81%2,7%9,4%1.096
42▲3GragasĐi rừng50,00%0,8%1,0%318
43▼4NidaleeĐi rừng47,70%1,9%0,1%761
44Nunu & WillumpĐi rừng48,26%1,4%0,1%574
45▼2RengarĐi rừng44,76%5,0%7,4%2.022
46ZyraĐi rừng50,23%0,5%0,6%215
47AmbessaĐi rừng48,48%1,0%3,5%394
48IvernĐi rừng48,31%0,9%0,1%356
49SkarnerĐi rừng48,58%0,7%0,1%282
50▲1VolibearĐi rừng48,36%0,6%1,0%244
51▲1UdyrĐi rừng47,40%0,9%0,2%365
52▼2QuinnĐi rừng47,20%0,7%0,3%286
53KindredĐi rừng44,29%1,1%0,1%429