Bản 16.19 · Kim Cương+ · Thổ Nhĩ Kỳ

Tier list Hỗ trợ · Thổ Nhĩ Kỳ

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 405 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Thổ Nhĩ Kỳ · Cách tính số liệu

STier S
7 tướng
1JannaHỗ trợ52,60%11,1%2,6%4.511
2LuluHỗ trợ50,94%16,0%16,5%6.518
3ThreshHỗ trợ51,42%14,2%7,5%5.791
4SonaHỗ trợ55,67%2,1%<0,1%873
5MilioHỗ trợ51,05%9,3%6,5%3.767
6SorakaHỗ trợ51,68%6,9%3,1%2.829
7LeonaHỗ trợ51,31%7,4%10,6%3.025
ATier A
11 tướng
8▲2NamiHỗ trợ50,08%8,8%0,6%3.600
9YuumiHỗ trợ49,53%10,0%11,3%4.076
10▼2Renata GlascHỗ trợ54,69%1,7%0,2%693
11KarmaHỗ trợ49,58%9,6%4,2%3.907
12▲1SennaHỗ trợ52,16%3,8%0,3%1.549
13▼1GalioHỗ trợ57,03%0,6%0,4%249
14NautilusHỗ trợ48,46%10,2%20,8%4.168
15▲2RakanHỗ trợ51,70%3,5%0,2%1.410
16▼1PykeHỗ trợ49,63%6,3%14,7%2.569
17▼1BraumHỗ trợ50,11%5,5%5,7%2.245
18BlitzcrankHỗ trợ49,61%6,3%6,9%2.570
BTier B
7 tướng
19▲2ZileanHỗ trợ50,32%3,8%1,6%1.556
20Vel'KozHỗ trợ50,89%2,9%1,2%1.181
21▼2ZyraHỗ trợ53,01%1,3%0,7%549
22▲3TaricHỗ trợ52,98%1,4%0,1%553
23▼1SeraphineHỗ trợ48,90%5,5%2,5%2.229
24PoppyHỗ trợ52,37%1,5%1,3%613
25▼2AlistarHỗ trợ49,49%3,9%1,8%1.578
CTier C
5 tướng
26MorganaHỗ trợ48,31%4,1%22,5%1.652
27RellHỗ trợ48,81%3,7%1,9%1.514
28BardHỗ trợ47,95%4,5%2,7%1.833
29LuxHỗ trợ46,99%4,3%1,0%1.762
30Tahm KenchHỗ trợ48,16%2,0%2,0%814
DTier D
13 tướng
31▲1ZoeHỗ trợ49,69%0,8%0,9%324
32▲3SwainHỗ trợ45,37%3,1%1,8%1.263
33BrandHỗ trợ46,67%2,0%1,9%795
34▼3CamilleHỗ trợ46,70%1,9%2,6%758
35▼1ShacoHỗ trợ47,91%1,1%8,6%430
36PantheonHỗ trợ44,92%3,0%2,3%1.211
37▲1MaokaiHỗ trợ47,86%1,0%<0,1%397
38▲1SylasHỗ trợ45,82%1,4%13,5%574
39▼2XerathHỗ trợ44,47%2,4%5,3%967
40NeekoHỗ trợ47,01%1,0%0,2%402
41ShenHỗ trợ48,18%0,6%0,4%247
42EliseHỗ trợ47,65%0,7%0,8%277
43MelHỗ trợ39,79%0,7%13,4%289