Bản 16.19 · Kim Cương+ · Đài Loan

Tier list Xạ thủ · Đài Loan

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 122 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Đài Loan · Cách tính số liệu

STier S
3 tướng
1JinxXạ thủ54,12%14,4%4,0%1.783
2KatarinaXạ thủ62,03%0,6%8,0%79
3YunaraXạ thủ51,62%18,8%8,4%2.340
ATier A
4 tướng
4TristanaXạ thủ52,32%11,6%7,3%1.443
5TaliyahXạ thủ60,22%0,7%0,2%93
6Aurelion SolXạ thủ60,87%0,6%0,2%69
7Kai'SaXạ thủ48,39%27,7%6,3%3.439
BTier B
10 tướng
8▲4Vel'KozXạ thủ58,82%0,7%0,2%85
9JhinXạ thủ48,74%17,9%0,9%2.218
10▲1Kog'MawXạ thủ55,96%1,8%0,1%218
11▼3MelXạ thủ58,24%0,7%4,5%91
12▼2ViktorXạ thủ52,76%4,2%10,4%525
13▲2XayahXạ thủ51,31%6,1%0,8%762
14▼1ZeriXạ thủ51,05%6,5%2,3%809
15▲1CaitlynXạ thủ49,03%10,7%4,5%1.334
16▼2KalistaXạ thủ52,09%3,7%0,8%455
17TwitchXạ thủ52,27%3,4%2,3%419
CTier C
8 tướng
18SivirXạ thủ49,66%5,9%4,0%737
19▲1SamiraXạ thủ51,90%1,9%0,4%237
20▼1ZedXạ thủ53,28%1,0%12,5%122
21VeigarXạ thủ53,85%0,8%0,1%104
22▲1LucianXạ thủ47,12%7,3%4,1%904
23▲1CorkiXạ thủ49,18%3,5%0,4%429
24▲1SwainXạ thủ51,60%1,5%0,8%188
25▼3HweiXạ thủ52,76%1,0%0,8%127
DTier D
14 tướng
26▲5VayneXạ thủ51,63%1,2%2,9%153
27▼1EzrealXạ thủ44,20%12,0%3,6%1.491
28Miss FortuneXạ thủ48,49%3,2%<0,1%398
29▲5SyndraXạ thủ51,85%0,9%3,1%108
30AsheXạ thủ46,88%4,5%0,6%561
31▼2DravenXạ thủ46,86%4,1%15,2%510
32▼5XerathXạ thủ49,75%1,6%3,4%197
33ZiggsXạ thủ49,15%1,9%0,7%234
34▼2ApheliosXạ thủ44,75%7,1%2,9%876
35VladimirXạ thủ50,85%0,9%3,0%118
36VarusXạ thủ47,97%2,0%0,8%246
37▲1YasuoXạ thủ46,95%1,3%11,8%164
38▼1SmolderXạ thủ46,67%1,4%0,6%180
39NilahXạ thủ48,68%0,6%0,3%76