Bản 16.19 · Kim Cương+ · Đài Loan

Tier list Đi rừng · Đài Loan

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 122 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Đài Loan · Cách tính số liệu

STier S
8 tướng
1GragasĐi rừng60,98%1,0%0,1%123
2GravesĐi rừng51,71%11,6%12,9%1.406
3▲2QiyanaĐi rừng51,29%9,3%26,6%1.121
4▲2FiddlesticksĐi rừng55,49%2,9%1,0%355
5▼2NidaleeĐi rừng52,69%6,3%15,1%763
6▼2Lee SinĐi rừng48,99%16,8%20,9%2.031
7EliseĐi rừng52,22%6,7%6,9%810
8▲1Rek'SaiĐi rừng55,47%2,3%0,8%274
ATier A
7 tướng
9▼1HecarimĐi rừng52,88%4,5%4,2%539
10TaliyahĐi rừng55,42%2,0%0,4%240
11Nunu & WillumpĐi rừng54,90%2,1%0,3%255
12EvelynnĐi rừng54,69%2,0%0,8%245
13BriarĐi rừng52,43%3,1%3,7%370
14▲2ZyraĐi rừng53,10%2,4%1,9%290
15▼1Ngộ KhôngĐi rừng50,38%5,5%1,8%661
BTier B
19 tướng
16▼1KindredĐi rừng51,20%3,8%10,1%457
17TalonĐi rừng47,84%8,8%9,4%1.064
18▲2DianaĐi rừng53,50%1,7%1,7%200
19▼1Cho'GathĐi rừng46,91%10,6%9,3%1.277
20▼1SylasĐi rừng48,01%6,4%21,0%777
21▲1RengarĐi rừng48,58%6,7%4,2%807
22▼1AmumuĐi rừng54,23%1,2%0,1%142
23Kha'ZixĐi rừng47,90%6,9%2,2%835
24▲1TrundleĐi rừng54,39%0,9%0,1%114
25▼1EkkoĐi rừng49,57%3,9%0,8%468
26▲2Jarvan IVĐi rừng47,82%5,9%0,4%711
27▼1LilliaĐi rừng47,71%5,6%3,5%677
28▼1NocturneĐi rừng49,60%3,1%5,3%375
29JayceĐi rừng48,67%3,7%8,8%450
30NaafiriĐi rừng48,66%4,0%7,3%485
31▲4PantheonĐi rừng50,61%2,0%2,9%245
32▲2ShyvanaĐi rừng49,52%2,6%1,2%311
33▼2MaokaiĐi rừng52,21%1,1%<0,1%136
34▼1ShacoĐi rừng51,61%1,3%4,3%155
CTier C
16 tướng
35▲1SejuaniĐi rừng50,80%1,5%0,1%187
36▲1ViegoĐi rừng47,40%4,0%0,9%481
37▼5VolibearĐi rừng53,62%0,6%0,6%69
38▲1Xin ZhaoĐi rừng48,83%2,5%1,1%299
39▼1Master YiĐi rừng46,79%4,1%4,3%498
40▲2WarwickĐi rừng49,47%1,6%0,2%188
41▼1KarthusĐi rừng48,85%1,8%1,8%217
42▲2ZacĐi rừng47,94%2,2%0,6%267
43▲3ZedĐi rừng50,50%0,8%12,6%101
44▼3IvernĐi rừng48,56%1,7%0,6%208
45▼2Bel'VethĐi rừng45,82%3,7%8,0%443
46▲1KaynĐi rừng47,77%2,0%1,2%247
47▲1SkarnerĐi rừng48,80%1,4%0,2%166
48▼3AmbessaĐi rừng47,59%1,5%8,2%187
49▲1RammusĐi rừng47,95%1,4%0,8%171
50▼1ViĐi rừng45,86%2,6%1,7%314
DTier D
3 tướng
51LockeĐi rừng45,19%0,9%23,7%104
52UdyrĐi rừng42,17%0,7%<0,1%83
53DariusĐi rừng40,91%0,5%3,1%66