Bản 16.19 · Kim Cương+ · Đài Loan

Tier list Hỗ trợ · Đài Loan

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 122 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Đài Loan · Cách tính số liệu

STier S
9 tướng
1ThreshHỗ trợ50,78%16,4%24,6%1.995
2BraumHỗ trợ53,62%6,6%7,3%802
3▲1NautilusHỗ trợ50,83%14,2%20,8%1.737
4▼1BlitzcrankHỗ trợ52,29%8,6%20,0%1.048
5LuluHỗ trợ49,21%21,9%22,1%2.668
6TaricHỗ trợ56,82%1,4%0,2%176
7LeonaHỗ trợ52,25%7,3%4,7%890
8RakanHỗ trợ54,05%3,1%0,1%383
9JannaHỗ trợ52,33%5,3%0,3%644
ATier A
10 tướng
10▲1MelHỗ trợ57,75%0,6%4,0%71
11▼1BardHỗ trợ51,09%6,4%2,7%783
12▲1Vel'KozHỗ trợ54,24%1,9%0,4%236
13▼1PantheonHỗ trợ53,07%2,7%3,5%326
14PykeHỗ trợ51,50%4,1%19,8%501
15▲1NamiHỗ trợ48,87%8,7%0,3%1.060
16▲1AlistarHỗ trợ49,19%7,1%2,3%862
17▼2PoppyHỗ trợ53,70%1,3%4,5%162
18▲1MilioHỗ trợ49,70%5,5%1,5%676
19▼1CamilleHỗ trợ51,05%3,1%7,9%382
BTier B
13 tướng
20YuumiHỗ trợ46,92%8,5%47,9%1.040
21SennaHỗ trợ49,50%4,1%0,6%497
22SorakaHỗ trợ49,24%4,3%0,4%528
23▲4EliseHỗ trợ51,29%1,9%5,9%232
24▲1SeraphineHỗ trợ47,53%7,1%5,7%869
25▼1LuxHỗ trợ48,93%4,2%0,5%513
26▼3Renata GlascHỗ trợ52,27%1,1%0,1%132
27▼1SonaHỗ trợ49,84%2,5%<0,1%309
28▲2RellHỗ trợ47,63%4,5%1,5%548
29KarmaHỗ trợ46,33%6,2%1,6%762
30▲2MaokaiHỗ trợ51,14%1,1%<0,1%131
31▼3SwainHỗ trợ49,02%2,1%0,9%255
32▼1GalioHỗ trợ51,52%0,8%3,4%99
CTier C
6 tướng
33BrandHỗ trợ48,51%1,1%0,3%134
34▲1Tahm KenchHỗ trợ47,74%1,3%0,4%155
35▼1ZyraHỗ trợ46,63%1,6%1,9%193
36▲1ZileanHỗ trợ46,95%1,3%0,1%164
37▼1SylasHỗ trợ46,43%1,1%14,0%140
38AmumuHỗ trợ44,97%1,5%0,2%189
DTier D
7 tướng
39NeekoHỗ trợ44,53%1,1%0,2%137
40▲1MorganaHỗ trợ42,47%2,1%5,2%259
41▼1ShenHỗ trợ45,45%0,7%0,3%88
42▲1AniviaHỗ trợ43,27%1,4%4,7%171
43▼1XerathHỗ trợ42,13%1,5%3,2%178
44▲1SingedHỗ trợ40,85%0,6%0,2%71
45▼1TrundleHỗ trợ40,24%0,7%0,1%82