Bản 16.19 · Kim Cương+ · Đài Loan

Tier list Đường trên · Đài Loan

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 122 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Đài Loan · Cách tính số liệu

STier S
9 tướng
1GangplankĐường trên51,95%8,5%25,9%1.028
2▲1JaxĐường trên53,54%5,9%8,5%721
3▼1FioraĐường trên52,86%6,5%4,5%787
4▲2AmbessaĐường trên50,36%9,2%11,5%1.120
5▲4AniviaĐường trên57,72%1,2%5,1%149
6▼2HeimerdingerĐường trên58,46%1,1%0,8%130
7AatroxĐường trên48,84%12,8%9,1%1.558
8DariusĐường trên52,17%5,5%7,2%667
9▼4RyzeĐường trên58,65%0,9%0,3%104
ATier A
16 tướng
10▲2OlafĐường trên52,17%4,2%8,2%506
11▼1YoneĐường trên49,62%7,6%7,1%917
12▼1MalphiteĐường trên49,24%8,1%12,4%989
13Ngộ KhôngĐường trên57,03%1,1%1,1%128
14▲2GwenĐường trên54,14%2,4%1,1%290
15▼1JayceĐường trên49,46%6,9%9,9%839
16▲1RivenĐường trên54,67%1,9%0,2%225
17▼2Dr. MundoĐường trên50,47%5,2%1,3%634
18VladimirĐường trên55,41%1,3%3,2%157
19KayleĐường trên53,43%2,3%0,7%277
20▲3RenektonĐường trên50,65%4,4%2,5%535
21▼1AkaliĐường trên54,05%1,5%11,4%185
22NasusĐường trên49,64%4,6%20,9%556
23▼2SettĐường trên51,37%3,0%0,4%366
24QuinnĐường trên55,28%1,0%0,1%123
25Cho'GathĐường trên49,88%3,5%8,4%423
BTier B
10 tướng
26▲2GnarĐường trên50,54%3,0%1,1%368
27▼1K'SanteĐường trên47,17%7,1%4,5%865
28▼1CamilleĐường trên48,01%4,8%8,8%577
29▲2YasuoĐường trên49,28%2,8%13,8%345
30▼1SingedĐường trên50,53%2,3%0,6%285
31▼1ZaahenĐường trên49,85%2,8%0,7%335
32▲2KledĐường trên49,85%2,7%1,1%325
33▼1PantheonĐường trên48,95%3,1%3,4%382
34▼1OrnnĐường trên48,51%3,6%0,5%435
35MordekaiserĐường trên48,15%3,6%3,8%432
CTier C
14 tướng
36SionĐường trên48,69%2,8%0,5%343
37TryndamereĐường trên47,70%3,6%3,0%434
38▲5TeemoĐường trên51,27%1,3%0,8%158
39▼1GragasĐường trên49,22%2,1%0,2%256
40▲1ShenĐường trên47,05%3,6%0,6%440
41▼1IreliaĐường trên47,19%3,2%7,4%392
42▲3WarwickĐường trên48,55%2,3%0,2%276
43▼1CassiopeiaĐường trên53,25%0,6%0,9%77
44▼5GarenĐường trên46,71%3,6%1,4%441
45▼1RumbleĐường trên47,67%2,5%1,2%300
46▲1UrgotĐường trên48,94%1,5%0,1%188
47▲1VayneĐường trên47,66%1,8%3,2%214
48▲1IllaoiĐường trên46,64%2,2%1,3%268
49▼3BriarĐường trên50,00%0,8%2,0%102
DTier D
9 tướng
50VolibearĐường trên45,55%2,4%1,0%292
51TrundleĐường trên49,07%0,9%0,1%108
52VarusĐường trên48,39%0,8%0,7%93
53▲2KennenĐường trên43,85%1,5%1,1%187
54▼1LissandraĐường trên47,22%0,6%2,0%72
55▼1YorickĐường trên43,00%1,6%1,8%200
56PoppyĐường trên43,12%0,9%4,3%109
57Tahm KenchĐường trên41,05%0,8%0,3%95
58ZacĐường trên41,11%0,7%0,5%90