Bản 16.19 · Kim Cương+ · Việt Nam

Tier list Đi rừng · Việt Nam

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 811 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Việt Nam · Cách tính số liệu

STier S
5 tướng
1KindredĐi rừng54,18%4,1%9,1%3.302
2ZyraĐi rừng57,03%0,8%1,0%647
3NidaleeĐi rừng53,23%5,8%2,5%4.710
4GravesĐi rừng49,92%20,0%35,8%16.237
5Lee SinĐi rừng49,67%23,4%17,7%18.968
ATier A
9 tướng
6BriarĐi rừng53,15%2,9%4,9%2.337
7Cho'GathĐi rừng51,40%6,7%4,3%5.469
8▲2Ngộ KhôngĐi rừng52,09%3,9%1,0%3.177
9Master YiĐi rừng50,84%6,9%6,3%5.618
10▼2ShacoĐi rừng52,84%2,3%11,5%1.834
11EvelynnĐi rừng53,17%1,9%3,4%1.531
12SylasĐi rừng49,77%7,1%18,2%5.757
13NaafiriĐi rừng50,80%4,9%18,5%3.953
14▲2SkarnerĐi rừng54,78%0,6%0,2%502
BTier B
11 tướng
15▼1Kha'ZixĐi rừng49,28%8,7%5,5%7.033
16▲3EliseĐi rừng52,72%1,5%1,3%1.197
17▲1WarwickĐi rừng53,11%1,1%0,3%900
18▼1Jarvan IVĐi rừng48,76%10,1%1,3%8.244
19▼4HecarimĐi rừng49,93%5,5%6,5%4.498
20QiyanaĐi rừng48,74%7,8%10,3%6.338
21Bel'VethĐi rừng51,78%1,8%2,2%1.460
22▲1JayceĐi rừng49,23%4,8%18,6%3.900
23▼1LilliaĐi rừng51,41%2,1%0,7%1.704
24▲1ViegoĐi rừng48,18%9,7%2,1%7.848
25▼1NocturneĐi rừng49,34%4,8%14,1%3.873
CTier C
14 tướng
26▲4SejuaniĐi rừng51,53%1,5%0,1%1.211
27▼1DianaĐi rừng50,28%2,6%1,8%2.144
28FiddlesticksĐi rừng51,77%1,1%1,0%931
29Xin ZhaoĐi rừng51,08%1,6%0,3%1.337
30▲1EkkoĐi rừng50,72%2,0%0,3%1.591
31▼4RammusĐi rừng51,49%1,1%0,8%909
32TaliyahĐi rừng51,76%0,9%0,9%738
33▲1TalonĐi rừng48,35%5,2%1,9%4.250
34▼1Nunu & WillumpĐi rừng51,89%0,8%0,1%634
35MalphiteĐi rừng51,56%0,7%13,4%609
36▲2ShyvanaĐi rừng50,71%1,3%0,3%1.059
37▼1KaynĐi rừng48,19%4,6%1,6%3.719
38▼1ZacĐi rừng50,11%1,7%0,7%1.389
39FizzĐi rừng51,20%0,7%5,3%582
DTier D
10 tướng
40GragasĐi rừng49,49%1,4%1,0%1.174
41RengarĐi rừng47,29%3,5%2,9%2.878
42ViĐi rừng46,89%3,4%0,7%2.800
43JaxĐi rừng49,08%0,8%7,2%654
44▲1KarthusĐi rừng48,66%1,1%0,4%861
45▼1Rek'SaiĐi rừng48,34%0,9%0,2%751
46▲1AmumuĐi rừng48,29%0,8%0,5%644
47▼1LockeĐi rừng47,42%0,7%34,2%561
48ZedĐi rừng43,32%3,9%18,5%3.130
49AmbessaĐi rừng45,74%0,8%9,8%669