Bản 16.19 · Kim Cương+ · Việt Nam

Tier list Đường trên · Việt Nam

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 811 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Việt Nam · Cách tính số liệu

STier S
13 tướng
1UrgotĐường trên55,29%2,0%0,5%1.635
2TeemoĐường trên54,63%2,1%2,7%1.706
3AatroxĐường trên49,85%12,8%14,8%10.425
4▲1GangplankĐường trên53,08%3,0%2,3%2.434
5▼1OlafĐường trên53,24%2,7%3,1%2.190
6▲1RenektonĐường trên50,90%7,5%3,8%6.138
7▼1FioraĐường trên52,82%3,0%1,7%2.429
8▲2YoneĐường trên49,90%10,1%7,1%8.243
9MalphiteĐường trên50,68%7,0%14,7%5.736
10▲3QuinnĐường trên56,35%0,5%0,2%417
11▼3CamilleĐường trên51,93%4,1%3,1%3.366
12▼1AmbessaĐường trên50,59%6,9%10,5%5.657
13▼1NasusĐường trên50,34%6,1%27,3%5.006
ATier A
14 tướng
14▲2KayleĐường trên53,85%1,3%0,2%1.051
15AniviaĐường trên55,28%0,6%2,3%483
16▲1SettĐường trên50,73%5,0%1,2%4.114
17▼3SingedĐường trên53,12%1,6%0,8%1.284
18TryndamereĐường trên50,39%5,5%5,3%4.499
19JayceĐường trên47,64%15,1%18,6%12.304
20RivenĐường trên52,57%1,8%0,2%1.501
21IreliaĐường trên50,15%5,0%6,8%4.058
22JaxĐường trên49,08%7,3%7,6%5.951
23YorickĐường trên52,05%1,7%3,0%1.412
24▲3KledĐường trên53,04%1,1%0,8%888
25▲1GarenĐường trên49,58%5,1%1,4%4.155
26▼2GragasĐường trên50,79%2,9%1,0%2.339
27▼2SylasĐường trên50,50%2,2%18,1%1.804
BTier B
17 tướng
28DariusĐường trên48,97%5,3%6,2%4.303
29ZaahenĐường trên51,28%1,8%1,1%1.486
30▲3Cho'GathĐường trên49,84%3,1%4,3%2.504
31OrnnĐường trên49,86%3,1%0,4%2.505
32▼2BrandĐường trên52,26%0,9%5,1%708
33▼1Ngộ KhôngĐường trên52,04%1,0%0,9%786
34▲2SwainĐường trên52,93%0,6%1,1%478
35▼1KennenĐường trên51,17%1,4%0,4%1.108
36▲1K'SanteĐường trên48,25%4,8%3,8%3.911
37▼2MordekaiserĐường trên48,57%4,1%6,2%3.313
38YasuoĐường trên47,72%5,0%15,6%4.093
39▲2AkaliĐường trên48,12%3,6%11,7%2.953
40PantheonĐường trên48,69%2,9%3,5%2.366
41▼2Dr. MundoĐường trên49,34%2,1%1,6%1.749
42▲1IllaoiĐường trên49,24%2,2%2,4%1.777
43▼1VolibearĐường trên48,87%2,6%0,7%2.120
44SionĐường trên49,45%1,8%0,3%1.462
CTier C
9 tướng
45ShenĐường trên49,09%1,7%0,2%1.367
46▲2WarwickĐường trên51,14%0,6%0,3%483
47▼1HeimerdingerĐường trên50,15%0,8%2,1%652
48▼1GnarĐường trên47,50%2,7%0,8%2.204
49RumbleĐường trên47,69%2,4%0,7%1.967
50▲1VayneĐường trên48,00%2,0%3,6%1.629
51▲1GwenĐường trên48,05%1,8%0,9%1.461
52▼2TrundleĐường trên48,24%1,6%0,2%1.333
53Tahm KenchĐường trên49,18%0,9%0,8%734
DTier D
4 tướng
54VladimirĐường trên48,94%0,6%0,8%519
55VarusĐường trên48,13%0,7%0,3%561
56PoppyĐường trên46,84%0,8%3,3%617
57KalistaĐường trên46,40%0,6%1,3%472