Bản 16.19 · Cao Thủ+ · Brazil

Tier list Xạ thủ · Brazil

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 224 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Brazil · Cách tính số liệu

STier S
2 tướng
1YunaraXạ thủ51,90%15,6%7,0%3.553
2Kai'SaXạ thủ47,64%15,4%2,3%3.518
ATier A
4 tướng
3JhinXạ thủ50,06%14,3%0,8%3.268
4EzrealXạ thủ45,23%13,4%9,0%3.062
5CaitlynXạ thủ49,60%12,1%18,9%2.774
6JinxXạ thủ53,01%13,1%4,1%2.994
BTier B
5 tướng
7▲1LucianXạ thủ47,87%7,8%2,5%1.788
8▼1TristanaXạ thủ51,46%7,8%3,1%1.778
9ApheliosXạ thủ48,00%7,0%2,4%1.604
10AsheXạ thủ50,16%6,6%1,8%1.519
11SivirXạ thủ48,75%6,5%3,8%1.483
CTier C
3 tướng
12DravenXạ thủ50,53%5,0%7,0%1.134
13KalistaXạ thủ50,75%5,0%1,2%1.137
14ZeriXạ thủ49,00%4,8%0,4%1.104
DTier D
26 tướng
15YasuoXạ thủ54,23%2,5%34,0%579
16TwitchXạ thủ53,43%4,0%4,0%919
17▲1XayahXạ thủ53,58%3,7%0,4%853
18▼1Miss FortuneXạ thủ47,74%3,7%0,2%842
19LuxXạ thủ50,52%3,4%2,6%776
20ViktorXạ thủ51,10%3,2%7,0%730
21VayneXạ thủ50,07%3,0%5,2%683
22▲1VarusXạ thủ43,62%3,1%0,9%697
23▼1SamiraXạ thủ49,78%3,1%1,9%697
24SyndraXạ thủ52,85%2,4%5,2%543
25SeraphineXạ thủ49,91%2,3%6,3%531
26SmolderXạ thủ47,40%2,5%0,4%578
27Kog'MawXạ thủ52,17%2,4%0,5%554
28Aurelion SolXạ thủ53,13%2,2%0,5%495
29ZiggsXạ thủ48,26%2,0%0,5%460
30KarthusXạ thủ51,99%1,9%3,6%427
31VeigarXạ thủ48,86%1,9%0,4%438
32CorkiXạ thủ53,56%1,7%0,1%379
33HweiXạ thủ55,40%1,5%1,0%352
34VladimirXạ thủ50,37%1,2%16,9%272
35MelXạ thủ47,26%1,3%9,9%292
36SwainXạ thủ51,49%1,2%0,3%268
37XerathXạ thủ45,38%1,1%1,6%260
38KatarinaXạ thủ50,75%0,9%15,0%201
39NilahXạ thủ41,70%1,0%1,0%223
40Vel'KozXạ thủ54,69%0,6%0,1%128