Bản 16.19 · Cao Thủ+ · Brazil

Tier list Đường trên · Brazil

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 224 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Brazil · Cách tính số liệu

STier S
5 tướng
1YasuoĐường trên48,81%4,8%37,0%1.047
2YoneĐường trên49,74%7,2%7,1%1.556
3GangplankĐường trên50,35%7,2%11,1%1.573
4MalphiteĐường trên53,57%7,2%9,9%1.568
5JayceĐường trên47,53%7,0%9,9%1.521
ATier A
6 tướng
6CamilleĐường trên49,69%6,0%2,6%1.300
7▲2AatroxĐường trên50,79%5,8%6,0%1.260
8▼1JaxĐường trên48,99%5,5%14,6%1.192
9▼1FioraĐường trên53,44%5,7%7,9%1.250
10IreliaĐường trên49,32%5,1%13,1%1.109
11RenektonĐường trên49,07%5,4%6,5%1.180
BTier B
14 tướng
12DariusĐường trên51,61%4,4%11,1%961
13K'SanteĐường trên44,44%4,6%2,9%1.008
14GnarĐường trên49,05%4,6%1,3%995
15AmbessaĐường trên47,17%4,1%6,1%884
16OlafĐường trên50,44%4,2%3,6%904
17▲1NasusĐường trên51,34%3,8%12,8%822
18▼1AkaliĐường trên47,04%3,5%14,7%759
19SettĐường trên49,83%4,1%0,8%883
20RivenĐường trên50,57%3,6%3,4%789
21OrnnĐường trên51,56%3,5%0,1%768
22Cho'GathĐường trên50,57%3,2%2,3%698
23GragasĐường trên53,24%3,3%0,9%710
24▲1MordekaiserĐường trên46,48%3,1%3,7%682
25▼1PantheonĐường trên51,18%3,1%0,9%676
CTier C
17 tướng
26GwenĐường trên52,27%2,8%2,9%618
27GarenĐường trên47,90%2,9%1,0%620
28VolibearĐường trên45,04%2,8%0,7%615
29▲2KennenĐường trên49,91%2,7%1,5%581
30ShenĐường trên51,46%2,7%0,1%583
31▼2KayleĐường trên49,31%2,6%0,5%576
32▲1TeemoĐường trên48,67%2,6%2,6%563
33▲2SionĐường trên46,96%2,6%0,3%560
34Dr. MundoĐường trên49,46%2,6%0,4%558
35▼3UrgotĐường trên51,16%2,6%0,3%559
36QuinnĐường trên55,91%2,3%6,6%499
37VladimirĐường trên48,93%1,9%19,4%419
38SingedĐường trên48,96%2,4%0,4%527
39RumbleĐường trên47,42%2,0%0,7%445
40▲1ZaahenĐường trên50,46%2,0%0,4%432
41▼1KledĐường trên55,45%2,0%0,4%431
42VayneĐường trên48,52%1,9%4,8%406
DTier D
20 tướng
43IllaoiĐường trên51,38%1,8%1,8%399
44YorickĐường trên48,48%1,8%3,2%394
45ZedĐường trên57,33%1,1%33,2%232
46TryndamereĐường trên48,61%1,5%0,4%323
47Tahm KenchĐường trên50,63%1,5%0,3%316
48AuroraĐường trên52,36%1,4%1,5%296
49SylasĐường trên52,67%1,2%6,4%262
50WarwickĐường trên48,31%1,2%0,3%267
51VarusĐường trên48,12%1,1%0,7%239
52AniviaĐường trên50,93%1,0%1,3%216
53PoppyĐường trên49,52%1,0%1,4%210
54UdyrĐường trên50,00%0,9%2,7%198
55RyzeĐường trên43,94%0,9%0,3%198
56HeimerdingerĐường trên48,45%0,9%0,5%194
57ZacĐường trên55,17%0,8%0,3%174
58TrundleĐường trên42,31%0,7%1,0%156
59Ngộ KhôngĐường trên45,80%0,6%1,2%131
60LissandraĐường trên52,07%0,6%0,8%121
61MalzaharĐường trên52,63%0,5%1,9%114
62SejuaniĐường trên56,14%0,5%<0,1%114