Bản 16.19 · Cao Thủ+ · Bắc & Đông Âu

Tier list Xạ thủ · Bắc & Đông Âu

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 243 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Bắc & Đông Âu · Cách tính số liệu

STier S
2 tướng
1YunaraXạ thủ50,48%17,7%8,7%4.388
2JinxXạ thủ50,77%15,3%5,6%3.780
ATier A
4 tướng
3Kai'SaXạ thủ48,52%14,1%1,2%3.491
4TristanaXạ thủ52,39%12,5%12,0%3.102
5CaitlynXạ thủ48,51%11,3%18,3%2.812
6JhinXạ thủ48,70%11,6%0,5%2.875
BTier B
4 tướng
7ApheliosXạ thủ49,04%8,0%2,8%1.980
8EzrealXạ thủ44,83%7,9%2,4%1.963
9TwitchXạ thủ49,02%7,2%10,4%1.781
10DravenXạ thủ46,94%6,2%28,9%1.538
CTier C
6 tướng
11ZeriXạ thủ50,29%6,3%1,7%1.569
12KalistaXạ thủ49,27%5,5%2,7%1.366
13XayahXạ thủ49,82%5,5%0,8%1.353
14LucianXạ thủ46,19%5,2%0,8%1.299
15YasuoXạ thủ55,72%3,7%23,4%926
16AsheXạ thủ49,57%5,2%0,7%1.285
DTier D
26 tướng
17SivirXạ thủ49,29%4,3%1,8%1.055
18ViktorXạ thủ51,62%3,5%12,9%862
19SamiraXạ thủ49,84%3,9%4,0%965
20▲1SmolderXạ thủ48,48%3,1%0,8%757
21▼1SyndraXạ thủ52,74%2,5%13,7%620
22Miss FortuneXạ thủ46,07%3,0%0,1%751
23KatarinaXạ thủ53,92%2,1%26,9%510
24Kog'MawXạ thủ53,45%2,7%0,6%666
25VayneXạ thủ47,33%2,6%3,6%636
26VarusXạ thủ49,61%2,1%0,9%516
27NilahXạ thủ53,56%1,9%2,3%463
28CorkiXạ thủ50,66%1,8%0,2%452
29HweiXạ thủ54,52%1,7%2,5%431
30VladimirXạ thủ50,84%1,4%16,2%356
31VeigarXạ thủ52,87%1,7%0,7%418
32LuxXạ thủ53,01%1,5%0,5%366
33ZiggsXạ thủ50,14%1,4%0,4%351
34KarthusXạ thủ56,63%1,3%1,1%332
35▲1Aurelion SolXạ thủ46,06%1,3%0,7%317
36▼1SeraphineXạ thủ47,19%1,2%2,3%303
37SwainXạ thủ48,30%1,2%0,4%294
38Vel'KozXạ thủ48,83%1,0%1,4%256
39MelXạ thủ41,45%0,9%9,6%234
40BrandXạ thủ55,28%1,0%0,4%246
41XerathXạ thủ56,25%0,9%1,9%224
42ZyraXạ thủ57,03%0,5%0,9%128