Bản 16.19 · Cao Thủ+ · Bắc & Đông Âu

Tier list Đi rừng · Bắc & Đông Âu

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 243 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Bắc & Đông Âu · Cách tính số liệu

STier S
2 tướng
1HecarimĐi rừng51,41%11,7%37,1%2.836
2Kha'ZixĐi rừng49,65%13,1%11,0%3.186
ATier A
4 tướng
3TalonĐi rừng51,05%9,4%24,4%2.284
4QiyanaĐi rừng49,85%8,4%28,5%2.034
5SylasĐi rừng49,72%8,0%18,7%1.933
6Ngộ KhôngĐi rừng49,80%8,1%5,9%1.964
BTier B
12 tướng
7Jarvan IVĐi rừng49,36%7,4%1,6%1.791
8Lee SinĐi rừng46,96%7,0%2,2%1.695
9RengarĐi rừng51,08%5,7%21,2%1.392
10ViegoĐi rừng45,47%6,3%4,3%1.535
11GravesĐi rừng46,25%6,2%6,7%1.507
12EkkoĐi rừng51,71%5,9%5,8%1.435
13Master YiĐi rừng49,78%5,5%13,1%1.344
14Cho'GathĐi rừng51,04%5,6%3,3%1.352
15ShyvanaĐi rừng51,96%5,1%5,2%1.249
16ShacoĐi rừng52,65%4,6%7,2%1.115
17EliseĐi rừng48,29%4,5%1,4%1.083
18KaynĐi rừng48,80%4,3%2,0%1.041
CTier C
9 tướng
19ZedĐi rừng47,43%3,0%24,3%719
20NidaleeĐi rừng54,09%3,7%0,7%904
21Nunu & WillumpĐi rừng51,46%3,7%0,3%890
22BriarĐi rừng51,33%3,4%4,6%826
23NocturneĐi rừng48,48%3,4%4,8%823
24EvelynnĐi rừng48,93%3,3%2,7%791
25LilliaĐi rừng50,41%3,0%2,1%736
26DianaĐi rừng48,78%2,9%1,5%695
27ZacĐi rừng52,68%2,8%1,2%672
DTier D
28 tướng
28Rek'SaiĐi rừng52,79%2,4%0,7%574
29Bel'VethĐi rừng49,82%2,3%5,2%550
30UdyrĐi rừng53,04%2,2%1,1%526
31NaafiriĐi rừng46,32%2,1%5,9%503
32RammusĐi rừng51,50%2,1%2,0%499
33▲1WarwickĐi rừng51,67%2,0%0,5%478
34▼1FiddlesticksĐi rừng48,75%2,0%0,6%480
35SejuaniĐi rừng48,36%1,9%0,1%457
36▲1ViĐi rừng43,81%1,9%0,4%452
37▼1AatroxĐi rừng51,07%1,7%4,3%421
38AmumuĐi rừng48,08%1,7%0,5%416
39Xin ZhaoĐi rừng44,03%1,7%0,3%402
40KindredĐi rừng50,56%1,5%0,5%360
41▲1DariusĐi rừng51,41%1,2%13,7%284
42▼1IvernĐi rừng52,24%1,4%0,2%335
43GwenĐi rừng50,65%1,3%2,3%310
44KarthusĐi rừng46,82%1,2%1,1%299
45TaliyahĐi rừng56,94%1,2%0,2%281
46QuinnĐi rừng50,79%1,0%0,3%252
47VolibearĐi rừng49,55%0,9%0,8%222
48SkarnerĐi rừng49,08%0,9%0,1%218
49▲1AmbessaĐi rừng48,96%0,8%4,4%192
50▼1LockeĐi rừng41,03%0,6%18,6%156
51ZyraĐi rừng47,62%0,8%0,9%189
52TrundleĐi rừng51,19%0,7%0,1%168
53JaxĐi rừng57,43%0,6%8,0%148
54Dr. MundoĐi rừng54,43%0,7%1,5%158
55JayceĐi rừng35,56%0,6%2,7%135