Bản 16.19 · Cao Thủ+ · Bắc & Đông Âu

Tier list Hỗ trợ · Bắc & Đông Âu

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 243 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Bắc & Đông Âu · Cách tính số liệu

STier S
2 tướng
1LuluHỗ trợ49,37%16,2%14,7%3.891
2ThreshHỗ trợ51,65%16,2%11,7%3.888
ATier A
2 tướng
3JannaHỗ trợ50,31%14,6%4,0%3.506
4NamiHỗ trợ49,11%14,0%1,3%3.360
BTier B
5 tướng
5NautilusHỗ trợ49,32%9,2%11,8%2.198
6KarmaHỗ trợ47,77%8,8%2,6%2.112
7PykeHỗ trợ48,53%7,1%34,0%1.696
8▲1LeonaHỗ trợ50,13%7,8%7,9%1.861
9▼1BraumHỗ trợ53,20%7,6%12,2%1.812
CTier C
6 tướng
10SennaHỗ trợ52,39%7,2%1,7%1.733
11▲1MilioHỗ trợ50,06%6,9%4,8%1.666
12▼1BlitzcrankHỗ trợ51,95%6,8%7,1%1.640
13YuumiHỗ trợ47,39%6,1%4,0%1.456
14AlistarHỗ trợ51,79%5,6%2,2%1.344
15SeraphineHỗ trợ50,50%5,5%2,6%1.313
DTier D
27 tướng
16SorakaHỗ trợ50,77%4,8%1,7%1.162
17ZileanHỗ trợ50,89%4,2%4,2%1.012
18RellHỗ trợ51,25%4,2%1,2%997
19BardHỗ trợ45,57%4,0%1,6%948
20RakanHỗ trợ47,72%3,7%0,3%899
21MorganaHỗ trợ50,59%3,2%9,3%761
22LuxHỗ trợ47,74%2,8%0,6%664
23SonaHỗ trợ51,40%2,8%0,1%679
24Renata GlascHỗ trợ50,59%2,5%0,3%591
25PantheonHỗ trợ45,78%2,1%1,1%509
26Vel'KozHỗ trợ44,82%2,1%1,5%502
27ZyraHỗ trợ47,03%1,6%1,1%387
28XerathHỗ trợ47,60%1,3%2,1%313
29CamilleHỗ trợ42,26%1,3%2,3%310
30ZoeHỗ trợ56,36%1,2%1,9%291
31MaokaiHỗ trợ50,00%1,2%<0,1%292
32▲3BrandHỗ trợ47,29%1,1%0,4%258
33▼1Tahm KenchHỗ trợ49,41%1,1%1,0%255
34▼1PoppyHỗ trợ49,80%1,0%1,3%251
35▼1TaricHỗ trợ50,79%1,1%0,2%252
36SwainHỗ trợ38,74%0,9%0,4%222
37NeekoHỗ trợ45,21%0,9%0,1%219
38LeBlancHỗ trợ52,60%0,7%7,6%173
39EliseHỗ trợ53,33%0,6%1,0%150
40HweiHỗ trợ51,77%0,6%1,7%141
41AnnieHỗ trợ53,73%0,6%0,2%134
42AmumuHỗ trợ56,45%0,5%0,4%124