Bản 16.19 · Cao Thủ+ · Bắc & Đông Âu

Tier list Đường trên · Bắc & Đông Âu

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 243 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Bắc & Đông Âu · Cách tính số liệu

STier S
4 tướng
1YoneĐường trên50,89%8,3%5,5%1.961
2MalphiteĐường trên50,03%7,6%22,0%1.807
3DariusĐường trên49,17%7,1%17,2%1.682
4FioraĐường trên51,15%7,1%12,6%1.695
ATier A
6 tướng
5RenektonĐường trên46,85%6,2%5,4%1.462
6IreliaĐường trên48,16%5,6%12,4%1.331
7OrnnĐường trên48,66%6,0%0,9%1.420
8ShenĐường trên51,27%5,7%1,2%1.340
9CamilleĐường trên51,52%5,4%2,7%1.287
10YasuoĐường trên49,89%4,0%23,1%938
BTier B
7 tướng
11NasusĐường trên53,28%4,1%25,8%976
12GarenĐường trên47,75%4,9%2,0%1.156
13SettĐường trên49,03%4,8%2,1%1.138
14JaxĐường trên48,03%4,4%11,2%1.039
15GangplankĐường trên53,36%4,6%3,7%1.085
16AatroxĐường trên52,69%4,2%5,0%985
17MordekaiserĐường trên50,86%3,9%4,7%934
CTier C
15 tướng
18TryndamereĐường trên52,15%3,6%2,6%859
19Dr. MundoĐường trên47,62%3,5%2,0%840
20AmbessaĐường trên50,86%3,4%5,8%812
21ZaahenĐường trên50,43%3,5%1,0%819
22GnarĐường trên46,09%3,4%0,7%818
23▲1KayleĐường trên47,94%3,3%4,3%776
24▼1JayceĐường trên44,85%3,3%4,5%776
25OlafĐường trên49,21%3,2%3,5%762
26▲1UrgotĐường trên50,59%3,2%1,4%763
27▼1Cho'GathĐường trên51,05%3,0%3,2%713
28VolibearĐường trên49,06%3,2%1,1%748
29RivenĐường trên52,08%3,0%4,6%722
30SionĐường trên49,93%3,1%0,3%745
31GragasĐường trên53,06%3,0%1,1%718
32K'SanteĐường trên46,91%2,9%2,4%695
DTier D
27 tướng
33AkaliĐường trên48,90%2,5%10,7%593
34PantheonĐường trên50,93%2,7%1,1%642
35GwenĐường trên52,05%2,6%2,6%609
36SingedĐường trên53,02%2,6%0,4%613
37TeemoĐường trên49,00%2,5%1,9%600
38KennenĐường trên51,99%2,4%1,7%577
39ZedĐường trên48,04%1,6%22,2%383
40VladimirĐường trên46,73%1,8%16,4%428
41KledĐường trên49,90%2,2%0,8%517
42WarwickĐường trên52,41%1,8%0,5%435
43IllaoiĐường trên45,78%1,8%2,9%415
44YorickĐường trên50,80%1,6%2,0%376
45Tahm KenchĐường trên52,59%1,5%1,1%348
46CassiopeiaĐường trên56,80%1,2%1,8%294
47AniviaĐường trên57,60%1,2%1,7%283
48VayneĐường trên45,70%1,1%3,0%256
49▲1LissandraĐường trên47,26%1,0%4,1%237
50▼1VarusĐường trên52,42%1,0%0,8%248
51TrundleĐường trên39,91%1,0%0,1%233
52AuroraĐường trên54,19%1,0%0,8%227
53▲1RumbleĐường trên49,11%1,0%0,2%226
54▲1PoppyĐường trên48,43%0,9%1,2%223
55▼2Ngộ KhôngĐường trên48,54%0,9%4,5%206
56QuinnĐường trên57,23%0,7%0,2%159
57NaafiriĐường trên54,62%0,5%4,3%130
58HeimerdingerĐường trên42,75%0,6%0,1%131
59ZacĐường trên52,94%0,5%0,8%119