Bản 16.19 · Cao Thủ+ · Tây Âu

Tier list Xạ thủ · Tây Âu

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 768 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Tây Âu · Cách tính số liệu

S+Tier S+
1 tướng
1YunaraXạ thủ50,60%20,4%12,9%15.962
STier S
3 tướng
2JhinXạ thủ49,60%14,9%1,2%11.688
3TristanaXạ thủ51,96%12,5%17,2%9.776
4Kai'SaXạ thủ47,64%13,6%1,7%10.636
ATier A
2 tướng
5JinxXạ thủ50,94%12,0%2,6%9.366
6CaitlynXạ thủ48,93%10,7%14,2%8.398
BTier B
4 tướng
7EzrealXạ thủ45,64%9,5%3,5%7.417
8ApheliosXạ thủ48,36%8,3%3,0%6.493
9DravenXạ thủ50,88%6,4%35,7%4.974
10ZeriXạ thủ49,81%7,1%1,8%5.577
CTier C
7 tướng
11KalistaXạ thủ49,83%6,0%2,3%4.672
12LucianXạ thủ49,44%5,8%0,6%4.563
13ViktorXạ thủ51,16%4,6%17,2%3.608
14AsheXạ thủ50,82%5,4%0,8%4.246
15YasuoXạ thủ53,01%3,7%22,8%2.920
16TwitchXạ thủ51,02%4,8%5,3%3.761
17XayahXạ thủ51,97%4,7%0,6%3.700
DTier D
25 tướng
18SivirXạ thủ49,47%4,4%1,5%3.416
19SyndraXạ thủ50,90%2,5%19,5%1.945
20SamiraXạ thủ48,20%2,7%2,0%2.135
21VarusXạ thủ48,03%2,7%1,5%2.076
22Kog'MawXạ thủ50,06%2,3%0,4%1.810
23HweiXạ thủ53,84%2,1%2,1%1.653
24Miss FortuneXạ thủ46,55%2,1%<0,1%1.624
25CorkiXạ thủ49,26%1,8%0,2%1.413
26KatarinaXạ thủ51,88%1,4%19,2%1.093
27VeigarXạ thủ50,04%1,7%0,4%1.297
28VladimirXạ thủ49,39%1,5%6,3%1.156
29▲1KarthusXạ thủ54,79%1,6%1,3%1.232
30▼1ZiggsXạ thủ48,59%1,6%0,6%1.237
31SeraphineXạ thủ52,84%1,4%2,2%1.075
32▲1LuxXạ thủ52,34%1,4%0,2%1.070
33▼1Aurelion SolXạ thủ51,71%1,4%0,4%1.079
34SmolderXạ thủ46,71%1,3%0,3%1.004
35VayneXạ thủ45,43%1,2%4,1%951
36SwainXạ thủ51,26%1,2%0,3%956
37Vel'KozXạ thủ51,07%1,2%1,2%934
38NilahXạ thủ47,21%1,2%1,1%932
39MelXạ thủ47,14%0,9%6,8%683
40XerathXạ thủ48,64%0,8%1,0%625
41BrandXạ thủ48,34%0,8%0,3%602
42CassiopeiaXạ thủ50,87%0,5%2,8%401