Bản 16.19 · Cao Thủ+ · Tây Âu

Tier list Đi rừng · Tây Âu

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 768 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Tây Âu · Cách tính số liệu

S+Tier S+
1 tướng
1QiyanaĐi rừng50,75%10,2%38,1%7.682
STier S
3 tướng
2TalonĐi rừng50,66%8,6%40,3%6.480
3Kha'ZixĐi rừng49,72%11,0%9,1%8.314
4Lee SinĐi rừng49,55%10,8%8,4%8.155
ATier A
4 tướng
5SylasĐi rừng51,74%7,1%21,6%5.334
6HecarimĐi rừng50,57%7,7%21,6%5.774
7Ngộ KhôngĐi rừng51,27%8,1%3,8%6.089
8ViegoĐi rừng48,86%7,8%5,3%5.888
BTier B
4 tướng
9Jarvan IVĐi rừng48,52%6,6%1,7%4.994
10GravesĐi rừng47,78%6,3%8,7%4.770
11Cho'GathĐi rừng49,34%5,9%4,0%4.479
12RengarĐi rừng51,75%5,0%23,1%3.795
CTier C
7 tướng
13ShacoĐi rừng52,74%4,9%12,2%3.724
14EkkoĐi rừng49,50%4,9%3,8%3.691
15EliseĐi rừng51,29%4,8%2,3%3.601
16LilliaĐi rừng50,29%4,8%2,2%3.607
17KaynĐi rừng48,79%4,7%1,3%3.550
18ShyvanaĐi rừng46,21%4,4%3,5%3.307
19Master YiĐi rừng49,84%3,7%7,6%2.825
DTier D
39 tướng
20NidaleeĐi rừng52,19%3,6%1,3%2.740
21ViĐi rừng47,51%3,3%0,6%2.465
22NaafiriĐi rừng48,34%2,8%8,6%2.114
23ZacĐi rừng51,02%2,7%1,0%2.009
24Bel'VethĐi rừng49,51%2,5%9,4%1.854
25SkarnerĐi rừng50,71%2,5%0,5%1.897
26ZedĐi rừng46,71%1,9%21,7%1.398
27BriarĐi rừng50,05%2,4%2,2%1.828
28NocturneĐi rừng46,14%2,4%3,4%1.799
29Rek'SaiĐi rừng53,12%2,4%0,8%1.794
30Nunu & WillumpĐi rừng49,46%2,3%0,6%1.757
31DianaĐi rừng48,19%2,3%1,2%1.710
32IvernĐi rừng52,41%2,3%0,4%1.725
33▲1FiddlesticksĐi rừng52,34%2,2%1,6%1.645
34▼1Xin ZhaoĐi rừng49,22%2,2%0,3%1.658
35EvelynnĐi rừng50,37%2,0%2,4%1.503
36ZyraĐi rừng53,25%1,9%1,1%1.444
37UdyrĐi rừng47,89%1,8%1,0%1.376
38SejuaniĐi rừng50,43%1,8%<0,1%1.382
39KindredĐi rừng46,21%1,8%1,3%1.346
40LockeĐi rừng46,64%1,1%31,5%862
41QuinnĐi rừng50,24%1,7%0,6%1.274
42KarthusĐi rừng48,39%1,7%1,3%1.246
43AatroxĐi rừng52,43%1,5%4,7%1.152
44JayceĐi rừng44,71%1,3%12,6%993
45TaliyahĐi rừng52,64%1,5%0,5%1.136
46WarwickĐi rừng50,33%1,4%0,3%1.051
47AmbessaĐi rừng45,52%1,2%8,0%903
48GwenĐi rừng48,32%1,0%2,6%776
49RammusĐi rừng49,59%1,0%0,6%736
50VolibearĐi rừng48,86%0,9%0,4%702
51AmumuĐi rừng46,23%0,8%0,3%623
52ZaahenĐi rừng54,79%0,7%0,8%553
53DariusĐi rừng50,21%0,6%10,6%478
54MaokaiĐi rừng49,54%0,7%<0,1%539
55▲1MalphiteĐi rừng46,85%0,6%13,4%429
56▼1TrundleĐi rừng47,83%0,7%0,3%506
57PantheonĐi rừng45,34%0,6%1,0%483
58GragasĐi rừng50,98%0,5%0,6%408