Bản 16.19 · Cao Thủ+ · Tây Âu

Tier list Hỗ trợ · Tây Âu

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 768 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Tây Âu · Cách tính số liệu

STier S
2 tướng
1LuluHỗ trợ50,14%15,8%10,3%12.043
2ThreshHỗ trợ52,41%14,0%9,9%10.666
ATier A
3 tướng
3JannaHỗ trợ50,59%12,9%4,5%9.871
4NautilusHỗ trợ49,27%11,6%13,3%8.879
5NamiHỗ trợ49,40%10,4%0,7%7.905
BTier B
8 tướng
6KarmaHỗ trợ48,25%8,4%2,9%6.387
7▲1LeonaHỗ trợ49,71%7,4%4,5%5.612
8▼1BraumHỗ trợ51,54%7,1%11,4%5.390
9BardHỗ trợ49,59%7,1%8,4%5.425
10AlistarHỗ trợ52,89%7,0%3,0%5.356
11RellHỗ trợ51,73%7,0%1,8%5.378
12PykeHỗ trợ49,21%5,3%38,6%4.062
13BlitzcrankHỗ trợ51,44%6,3%6,9%4.823
CTier C
7 tướng
14MilioHỗ trợ48,78%6,0%2,9%4.604
15RakanHỗ trợ51,90%5,9%0,6%4.503
16SennaHỗ trợ49,46%5,8%1,5%4.460
17SeraphineHỗ trợ49,69%4,9%2,2%3.707
18SorakaHỗ trợ49,71%4,9%1,2%3.738
19YuumiHỗ trợ43,30%4,6%2,7%3.531
20ZileanHỗ trợ50,55%4,5%3,6%3.452
DTier D
23 tướng
21SonaHỗ trợ50,41%3,8%0,3%2.902
22LuxHỗ trợ47,53%2,9%0,2%2.224
23Renata GlascHỗ trợ52,52%2,7%0,3%2.026
24PantheonHỗ trợ48,49%2,3%1,1%1.786
25Vel'KozHỗ trợ48,28%2,0%1,2%1.537
26PoppyHỗ trợ52,32%2,0%4,5%1.489
27▲1EliseHỗ trợ52,72%1,6%2,3%1.193
28▼1MorganaHỗ trợ48,92%1,6%2,3%1.208
29TaricHỗ trợ51,81%1,6%0,2%1.214
30CamilleHỗ trợ48,87%1,4%3,6%1.060
31ZoeHỗ trợ49,80%1,3%2,7%1.018
32MaokaiHỗ trợ50,58%1,3%<0,1%1.030
33ZyraHỗ trợ46,95%1,3%1,1%984
34NeekoHỗ trợ47,52%1,2%0,2%949
35LeBlancHỗ trợ48,34%0,9%17,4%662
36Tahm KenchHỗ trợ46,36%1,0%0,4%770
37ShacoHỗ trợ46,46%0,9%11,5%663
38SwainHỗ trợ42,29%0,9%0,3%681
39AmumuHỗ trợ51,90%0,9%0,3%684
40XerathHỗ trợ45,21%0,8%1,1%595
41GalioHỗ trợ46,99%0,8%1,3%581
42BrandHỗ trợ48,10%0,7%0,3%501
43ShenHỗ trợ45,23%0,6%0,7%482