Bản 16.19 · Cao Thủ+ · Tây Âu

Tier list Đường trên · Tây Âu

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 768 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Tây Âu · Cách tính số liệu

S+Tier S+
1 tướng
1YoneĐường trên50,23%7,6%9,1%5.704
STier S
4 tướng
2MalphiteĐường trên50,36%6,4%14,9%4.786
3JayceĐường trên47,35%6,2%12,9%4.676
4CamilleĐường trên51,51%6,6%3,7%4.972
5FioraĐường trên51,85%5,9%15,5%4.422
ATier A
12 tướng
6RenektonĐường trên48,05%5,7%5,0%4.283
7DariusĐường trên49,94%5,3%12,0%4.027
8GarenĐường trên49,78%5,6%2,8%4.243
9AmbessaĐường trên48,30%5,3%8,2%3.961
10▲1AatroxĐường trên49,23%5,1%4,8%3.874
11▼1OrnnĐường trên51,21%5,3%0,4%4.019
12IreliaĐường trên51,84%4,7%13,3%3.509
13GangplankĐường trên50,51%5,0%3,3%3.756
14JaxĐường trên48,01%4,6%12,8%3.439
15GnarĐường trên48,27%4,8%1,7%3.615
16ShenĐường trên50,95%4,6%0,8%3.476
17YasuoĐường trên51,62%3,3%22,8%2.474
BTier B
13 tướng
18K'SanteĐường trên46,88%4,1%2,5%3.123
19OlafĐường trên48,45%3,6%6,1%2.704
20ZaahenĐường trên49,47%3,6%0,9%2.737
21Cho'GathĐường trên51,98%3,4%4,0%2.528
22NasusĐường trên49,88%3,2%14,9%2.402
23SionĐường trên49,30%3,5%0,6%2.651
24GragasĐường trên51,51%3,5%0,7%2.619
25UrgotĐường trên52,14%3,4%0,9%2.593
26Dr. MundoĐường trên47,31%3,2%1,5%2.435
27SettĐường trên49,55%3,1%1,1%2.329
28TryndamereĐường trên51,66%3,0%2,4%2.224
29GwenĐường trên51,31%2,9%2,8%2.177
30AkaliĐường trên50,73%2,4%18,8%1.778
CTier C
11 tướng
31RivenĐường trên48,54%2,5%4,8%1.881
32▲1SingedĐường trên51,80%2,5%1,7%1.892
33▼1KledĐường trên49,61%2,5%0,7%1.907
34MordekaiserĐường trên46,97%2,5%1,7%1.867
35KayleĐường trên50,99%2,4%1,3%1.771
36PantheonĐường trên50,74%2,3%1,1%1.748
37▲1TeemoĐường trên50,76%2,3%1,7%1.712
38▼1YorickĐường trên50,12%2,3%3,0%1.706
39▲1VolibearĐường trên48,43%2,2%0,4%1.683
40▼1KennenĐường trên51,35%2,2%1,2%1.665
41RumbleĐường trên48,50%1,9%0,7%1.431
DTier D
22 tướng
42ZedĐường trên52,16%1,3%21,6%995
43▲1VladimirĐường trên49,58%1,6%6,4%1.198
44▼1SylasĐường trên50,05%1,3%20,9%947
45WarwickĐường trên50,69%1,5%0,3%1.164
46▲1IllaoiĐường trên49,82%1,5%1,8%1.108
47▼1AuroraĐường trên50,47%1,4%1,3%1.074
48VayneĐường trên49,33%1,4%4,2%1.044
49VarusĐường trên46,46%1,3%1,5%990
50AniviaĐường trên51,86%1,2%3,5%916
51PoppyĐường trên49,36%1,1%4,4%859
52CassiopeiaĐường trên46,72%1,1%3,1%807
53TrundleĐường trên47,71%1,1%0,3%809
54QuinnĐường trên54,99%1,0%0,6%731
55Tahm KenchĐường trên49,11%0,8%0,4%617
56Ngộ KhôngĐường trên48,33%0,7%3,4%509
57HeimerdingerĐường trên47,37%0,7%0,4%513
58SwainĐường trên46,41%0,6%0,3%487
59ZileanĐường trên52,56%0,6%3,0%449
60LissandraĐường trên53,69%0,6%1,9%447
61UdyrĐường trên47,97%0,6%0,8%444
62RyzeĐường trên44,12%0,6%0,3%442
63ZacĐường trên51,77%0,5%0,8%396