Bản 16.19 · Cao Thủ+ · Nhật Bản

Tier list Xạ thủ · Nhật Bản

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 61 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Nhật Bản · Cách tính số liệu

S+Tier S+
1 tướng
1YunaraXạ thủ51,45%18,6%18,0%1.106
STier S
3 tướng
2Kai'SaXạ thủ50,78%16,1%4,0%959
3JhinXạ thủ52,27%14,8%1,5%880
4ApheliosXạ thủ47,75%14,2%8,5%846
ATier A
5 tướng
5JinxXạ thủ50,73%10,4%5,3%619
6EzrealXạ thủ48,01%9,7%3,6%577
7ViktorXạ thủ52,82%6,3%25,8%373
8TristanaXạ thủ49,48%8,0%13,6%479
9CaitlynXạ thủ48,80%8,4%7,9%498
BTier B
4 tướng
10DravenXạ thủ45,24%7,2%12,6%431
11AsheXạ thủ48,93%7,1%0,8%421
12▲1ZeriXạ thủ47,69%6,5%2,0%390
13▼1LucianXạ thủ43,67%6,5%2,4%387
CTier C
12 tướng
14SivirXạ thủ51,67%4,0%1,7%240
15TwitchXạ thủ55,22%3,9%2,4%230
16ZiggsXạ thủ51,14%3,7%1,8%219
17XayahXạ thủ52,13%3,5%0,6%211
18SwainXạ thủ45,92%3,3%2,0%196
19VeigarXạ thủ55,33%3,3%1,7%197
20Miss FortuneXạ thủ44,22%3,3%0,2%199
21SamiraXạ thủ52,75%3,1%1,0%182
22XerathXạ thủ47,74%2,6%9,2%155
23KalistaXạ thủ47,90%2,8%0,8%167
24SyndraXạ thủ51,02%2,5%4,3%147
25YasuoXạ thủ58,78%2,2%9,5%131
DTier D
17 tướng
26SmolderXạ thủ49,28%2,3%0,2%138
27Aurelion SolXạ thủ56,20%2,0%0,6%121
28VladimirXạ thủ40,38%1,7%2,9%104
29VarusXạ thủ45,87%1,8%0,5%109
30▲1HweiXạ thủ61,54%1,5%1,3%91
31▼1Kog'MawXạ thủ50,54%1,6%0,2%93
32KarthusXạ thủ65,43%1,4%4,8%81
33NilahXạ thủ61,45%1,4%0,9%83
34CorkiXạ thủ51,28%1,3%0,1%78
35KatarinaXạ thủ43,48%1,2%6,6%69
36VayneXạ thủ48,44%1,1%2,9%64
37▲1HeimerdingerXạ thủ59,02%1,0%0,6%61
38▼1Vel'KozXạ thủ50,00%0,9%0,3%56
39SeraphineXạ thủ42,22%0,8%1,0%45
40LuxXạ thủ59,52%0,7%0,2%42
41MelXạ thủ56,76%0,6%1,1%37
42SennaXạ thủ47,06%0,6%0,4%34