Bản 16.19 · Cao Thủ+ · Nhật Bản

Tier list Đi rừng · Nhật Bản

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 61 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Nhật Bản · Cách tính số liệu

S+Tier S+
1 tướng
1Lee SinĐi rừng49,49%14,3%25,3%879
STier S
4 tướng
2▲1TalonĐi rừng50,66%8,6%25,4%529
3▼1Cho'GathĐi rừng50,17%9,3%9,1%572
4Kha'ZixĐi rừng47,91%9,7%7,3%597
5GravesĐi rừng47,59%9,1%10,6%559
ATier A
2 tướng
6ViegoĐi rừng48,22%8,7%4,1%533
7SylasĐi rừng48,97%6,3%19,0%390
BTier B
12 tướng
8BriarĐi rừng54,61%6,5%3,6%401
9KaynĐi rừng52,03%6,0%4,7%369
10QiyanaĐi rừng52,74%5,3%13,3%328
11Bel'VethĐi rừng54,27%5,3%8,3%328
12LilliaĐi rừng48,75%5,2%4,2%320
13NidaleeĐi rừng50,16%5,0%6,6%305
14ShyvanaĐi rừng49,68%5,0%1,0%308
15HecarimĐi rừng47,04%4,9%3,2%304
16Jarvan IVĐi rừng47,97%4,8%0,6%296
17EliseĐi rừng44,69%4,4%4,4%273
18Ngộ KhôngĐi rừng48,40%4,6%2,5%281
19RengarĐi rừng47,15%4,0%3,6%246
CTier C
13 tướng
20UdyrĐi rừng44,10%3,7%1,0%229
21ShacoĐi rừng50,96%3,4%12,9%208
22▲1EkkoĐi rừng53,99%3,5%2,8%213
23▼1NocturneĐi rừng48,84%3,5%5,4%215
24Master YiĐi rừng44,67%3,2%6,4%197
25ZyraĐi rừng60,57%2,8%1,9%175
26ZacĐi rừng46,51%2,8%1,2%172
27FiddlesticksĐi rừng51,45%2,8%0,8%173
28NaafiriĐi rừng44,31%2,7%4,5%167
29▲1JayceĐi rừng39,35%2,5%6,8%155
30▲1WarwickĐi rừng45,45%2,7%0,6%165
31▼2KarthusĐi rừng52,23%2,6%7,2%157
32SkarnerĐi rừng49,66%2,4%0,3%147
DTier D
23 tướng
33▲1Nunu & WillumpĐi rừng51,77%2,3%0,4%141
34▼1KindredĐi rừng53,73%2,2%1,4%134
35VolibearĐi rừng52,94%1,9%1,1%119
36DianaĐi rừng52,17%1,9%0,8%115
37Rek'SaiĐi rừng49,12%1,9%1,4%114
38ZedĐi rừng49,44%1,4%12,3%89
39ViĐi rừng38,83%1,7%0,3%103
40AmbessaĐi rừng58,24%1,5%4,0%91
41Xin ZhaoĐi rừng52,58%1,6%0,5%97
42LockeĐi rừng44,00%1,2%8,5%75
43EvelynnĐi rừng52,50%1,3%0,7%80
44TaliyahĐi rừng50,63%1,3%0,8%79
45FizzĐi rừng55,56%1,2%0,8%72
46SejuaniĐi rừng56,34%1,2%<0,1%71
47AatroxĐi rừng61,29%1,0%2,7%62
48GwenĐi rừng59,65%0,9%0,4%57
49IvernĐi rừng59,26%0,9%0,6%54
50PantheonĐi rừng44,00%0,8%1,6%50
51TrundleĐi rừng46,94%0,8%<0,1%49
52QuinnĐi rừng46,67%0,7%<0,1%45
53▲2GragasĐi rừng55,26%0,6%0,2%38
54▼1OlafĐi rừng44,44%0,6%1,4%36
55▼1RammusĐi rừng38,89%0,6%0,5%36