Bản 16.19 · Cao Thủ+ · Nhật Bản

Tier list Hỗ trợ · Nhật Bản

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 61 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Nhật Bản · Cách tính số liệu

S+Tier S+
1 tướng
1ThreshHỗ trợ51,27%15,9%14,3%987
STier S
3 tướng
2LuluHỗ trợ49,76%13,3%13,7%822
3NautilusHỗ trợ48,38%12,4%13,2%771
4LeonaHỗ trợ50,72%12,3%9,2%763
ATier A
1 tướng
5AlistarHỗ trợ55,15%8,9%4,2%553
BTier B
9 tướng
6BraumHỗ trợ51,71%7,1%7,1%439
7PykeHỗ trợ46,90%5,5%40,5%339
8KarmaHỗ trợ48,49%7,0%2,9%431
9RellHỗ trợ48,82%6,8%2,4%422
10SeraphineHỗ trợ47,36%6,7%2,7%416
11NamiHỗ trợ48,81%6,1%0,6%377
12BardHỗ trợ50,41%5,9%1,3%363
13BlitzcrankHỗ trợ49,12%5,5%6,6%342
14YuumiHỗ trợ44,00%5,2%7,7%325
CTier C
12 tướng
15▲1EliseHỗ trợ48,52%4,4%4,5%270
16▼1RakanHỗ trợ49,30%4,6%0,2%286
17SennaHỗ trợ55,96%4,5%0,7%277
18SorakaHỗ trợ51,18%4,1%0,2%254
19▲2JannaHỗ trợ48,99%4,0%0,2%247
20▼1MilioHỗ trợ48,36%3,9%0,7%244
21▼1ZyraHỗ trợ50,43%3,8%1,8%234
22SwainHỗ trợ42,99%3,6%1,8%221
23PantheonHỗ trợ53,46%3,5%2,9%217
24ShacoHỗ trợ52,54%2,9%11,6%177
25▲1LuxHỗ trợ44,44%2,9%0,4%180
26▼1MorganaHỗ trợ42,94%2,9%3,1%177
DTier D
21 tướng
27ZileanHỗ trợ47,80%2,6%1,4%159
28CamilleHỗ trợ59,85%2,1%2,8%132
29Tahm KenchHỗ trợ45,26%2,2%0,3%137
30PoppyHỗ trợ49,59%2,0%4,1%121
31NeekoHỗ trợ43,59%1,9%0,6%117
32MaokaiHỗ trợ58,62%1,9%<0,1%116
33Vel'KozHỗ trợ62,83%1,8%0,3%113
34SonaHỗ trợ44,55%1,8%<0,1%110
35▲1XerathHỗ trợ40,43%1,5%6,3%94
36▼1TaricHỗ trợ44,66%1,7%0,2%103
37Renata GlascHỗ trợ49,41%1,4%<0,1%85
38AnnieHỗ trợ42,86%1,0%0,2%63
39BrandHỗ trợ47,46%1,0%0,1%59
40AmumuHỗ trợ61,70%0,8%0,1%47
41TaliyahHỗ trợ68,42%0,6%0,4%38
42SejuaniHỗ trợ45,71%0,6%<0,1%35
43LeBlancHỗ trợ58,06%0,5%5,4%31
44KennenHỗ trợ37,50%0,5%0,2%32
45VeigarHỗ trợ64,52%0,5%0,6%31
46▼1AniviaHỗ trợ48,39%0,5%0,8%31
47▼1ShenHỗ trợ51,61%0,5%<0,1%31