Bản 16.19 · Cao Thủ+ · Nhật Bản

Tier list Đường trên · Nhật Bản

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 61 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Nhật Bản · Cách tính số liệu

STier S
6 tướng
1YoneĐường trên47,82%7,2%13,3%435
2MalphiteĐường trên47,20%7,3%7,5%447
3AmbessaĐường trên51,47%7,3%6,1%441
4AatroxĐường trên49,76%6,9%6,9%420
5K'SanteĐường trên41,69%6,8%4,1%415
6CamilleĐường trên54,71%6,5%3,9%393
ATier A
6 tướng
7GangplankĐường trên55,21%5,8%13,6%355
8JaxĐường trên50,00%5,3%10,0%322
9▲1JayceĐường trên49,50%5,0%7,9%303
10▲1RenektonĐường trên53,11%5,3%2,7%322
11▼2VolibearĐường trên50,00%5,3%1,4%320
12GarenĐường trên46,08%5,0%1,4%306
BTier B
6 tướng
13DariusĐường trên48,42%4,7%5,8%285
14TeemoĐường trên55,36%4,6%2,9%280
15NasusĐường trên50,42%3,9%17,3%240
16TryndamereĐường trên49,62%4,4%3,8%266
17FioraĐường trên52,53%4,2%7,1%257
18IreliaĐường trên48,36%4,0%10,1%244
CTier C
13 tướng
19Dr. MundoĐường trên43,80%4,0%1,2%242
20OlafĐường trên46,81%3,9%3,7%235
21ShenĐường trên51,68%3,9%0,5%238
22IllaoiĐường trên51,32%3,7%6,2%228
23SettĐường trên48,51%3,9%0,7%235
24Cho'GathĐường trên52,94%3,4%7,7%204
25OrnnĐường trên52,02%3,7%<0,1%223
26SionĐường trên50,00%3,6%0,4%220
27PantheonĐường trên50,98%3,4%2,8%204
28GragasĐường trên54,68%3,3%0,2%203
29GnarĐường trên46,46%3,3%1,1%198
30MordekaiserĐường trên47,57%3,0%1,6%185
31WarwickĐường trên47,49%2,9%0,6%179
DTier D
30 tướng
32UdyrĐường trên51,57%2,6%0,8%159
33▲1SingedĐường trên48,97%2,4%0,8%145
34▼1KledĐường trên45,52%2,4%0,6%145
35RivenĐường trên56,12%2,3%0,9%139
36SejuaniĐường trên42,54%2,2%0,2%134
37ZaahenĐường trên44,27%2,2%0,2%131
38▲1AkaliĐường trên50,00%1,9%9,0%116
39▼1GwenĐường trên50,40%2,1%0,6%125
40YorickĐường trên36,07%2,0%3,7%122
41YasuoĐường trên48,15%1,8%9,3%108
42UrgotĐường trên54,46%1,8%0,4%112
43▲1VayneĐường trên53,13%1,6%3,7%96
44▼1SwainĐường trên41,94%1,5%1,3%93
45▲1KayleĐường trên47,92%1,6%0,3%96
46▼1VladimirĐường trên56,67%1,5%2,6%90
47▲1HeimerdingerĐường trên55,71%1,2%0,6%70
48▼1KennenĐường trên45,71%1,2%0,9%70
49RumbleĐường trên50,72%1,1%0,4%69
50ZacĐường trên57,58%1,1%0,8%66
51CorkiĐường trên30,77%1,1%0,2%65
52AniviaĐường trên44,23%0,9%1,5%52
53RyzeĐường trên53,85%0,9%0,4%52
54AuroraĐường trên56,86%0,8%0,7%51
55VarusĐường trên38,78%0,8%0,4%49
56Aurelion SolĐường trên59,57%0,8%0,2%47
57KarthusĐường trên53,33%0,7%4,2%45
58PoppyĐường trên41,30%0,8%2,1%46
59RengarĐường trên55,56%0,7%1,0%45
60TrundleĐường trên55,88%0,6%<0,1%34
61AzirĐường trên64,52%0,5%<0,1%31