Bản 16.19 · Cao Thủ+ · Hàn Quốc

Tier list Xạ thủ · Hàn Quốc

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 742 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Hàn Quốc · Cách tính số liệu

S+Tier S+
1 tướng
1YunaraXạ thủ50,26%26,0%24,2%19.516
STier S
2 tướng
2JhinXạ thủ49,38%23,0%3,2%17.257
3Kai'SaXạ thủ49,64%20,4%5,1%15.319
ATier A
2 tướng
4ApheliosXạ thủ48,64%14,0%5,3%10.513
5EzrealXạ thủ45,68%13,1%5,4%9.874
BTier B
3 tướng
6CaitlynXạ thủ48,32%11,5%15,4%8.653
7JinxXạ thủ51,32%11,3%3,3%8.502
8TristanaXạ thủ51,03%10,4%8,5%7.789
CTier C
4 tướng
9ZeriXạ thủ51,45%7,8%1,2%5.897
10LucianXạ thủ46,40%7,6%4,7%5.674
11XayahXạ thủ53,07%5,6%1,0%4.234
12KalistaXạ thủ49,47%5,5%2,9%4.156
DTier D
22 tướng
13AsheXạ thủ48,69%4,2%0,9%3.122
14DravenXạ thủ52,99%3,5%14,2%2.663
15Miss FortuneXạ thủ50,71%3,5%0,2%2.664
16CorkiXạ thủ48,37%3,1%0,3%2.338
17SivirXạ thủ50,70%3,1%1,7%2.341
18ViktorXạ thủ53,46%2,1%14,6%1.560
19VarusXạ thủ46,45%2,3%1,2%1.731
20ZiggsXạ thủ50,67%1,8%0,4%1.346
21YasuoXạ thủ50,91%1,4%18,5%1.039
22XerathXạ thủ48,68%1,5%3,1%1.095
23Kog'MawXạ thủ51,01%1,5%0,3%1.143
24CassiopeiaXạ thủ52,69%1,3%3,6%968
25TwitchXạ thủ50,88%1,3%0,3%965
26SamiraXạ thủ53,57%1,3%0,2%952
27SwainXạ thủ49,28%1,0%0,2%769
28SyndraXạ thủ49,36%0,8%6,9%628
29Vel'KozXạ thủ48,31%0,9%0,5%652
30▲1HweiXạ thủ53,06%0,7%1,1%490
31▼1SmolderXạ thủ45,63%0,7%<0,1%504
32VayneXạ thủ44,47%0,6%2,5%443
33NilahXạ thủ50,63%0,5%0,2%399
34VeigarXạ thủ52,66%0,5%<0,1%376