Bản 16.19 · Cao Thủ+ · Hàn Quốc

Tier list Đi rừng · Hàn Quốc

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 742 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Hàn Quốc · Cách tính số liệu

S+Tier S+
1 tướng
1Lee SinĐi rừng50,70%24,7%56,3%18.195
STier S
1 tướng
2QiyanaĐi rừng51,13%12,0%39,5%8.818
ATier A
2 tướng
3SylasĐi rừng50,62%9,1%23,4%6.725
4NidaleeĐi rừng53,77%10,0%18,6%7.366
BTier B
6 tướng
5TalonĐi rừng49,04%8,1%6,6%5.966
6GravesĐi rừng48,76%7,7%5,6%5.707
7Kha'ZixĐi rừng48,63%7,4%2,6%5.423
8Jarvan IVĐi rừng47,88%7,2%0,8%5.288
9HecarimĐi rừng49,22%6,7%6,2%4.915
10ViegoĐi rừng48,34%6,7%1,4%4.977
CTier C
5 tướng
11JayceĐi rừng46,07%4,1%26,4%3.030
12NaafiriĐi rừng47,64%5,2%12,2%3.816
13ViĐi rừng47,42%5,5%3,1%4.030
14EliseĐi rừng50,81%5,0%5,9%3.720
15Cho'GathĐi rừng48,83%4,7%1,7%3.463
DTier D
37 tướng
16Ngộ KhôngĐi rừng50,30%4,3%1,2%3.151
17Master YiĐi rừng49,78%4,0%2,8%2.917
18RengarĐi rừng49,66%3,4%3,1%2.479
19Rek'SaiĐi rừng49,25%3,3%1,7%2.408
20EkkoĐi rừng51,95%3,2%0,8%2.379
21LilliaĐi rừng49,49%3,2%1,4%2.360
22Xin ZhaoĐi rừng50,94%3,1%0,5%2.285
23ZyraĐi rừng51,47%2,8%5,0%2.071
24ZacĐi rừng50,81%2,8%0,9%2.031
25▲1KaynĐi rừng49,87%2,7%0,3%1.963
26▼1Bel'VethĐi rừng51,94%2,6%2,3%1.933
27NocturneĐi rừng46,51%2,4%2,5%1.746
28ShacoĐi rừng49,11%2,1%9,5%1.570
29KindredĐi rừng50,75%2,2%0,8%1.598
30TaliyahĐi rừng51,62%2,0%1,1%1.447
31ZedĐi rừng46,99%1,6%15,3%1.181
32KarthusĐi rừng51,86%1,7%3,7%1.263
33▲1LockeĐi rừng46,57%1,0%40,0%728
34▲1Nunu & WillumpĐi rừng52,33%1,7%1,2%1.265
35▼2WarwickĐi rừng49,17%1,7%0,4%1.263
36EvelynnĐi rừng50,46%1,6%0,5%1.187
37BriarĐi rừng48,16%1,6%0,6%1.171
38SkarnerĐi rừng51,96%1,5%0,2%1.122
39FiddlesticksĐi rừng51,80%1,4%0,5%1.054
40IvernĐi rừng52,34%1,3%0,3%961
41AmbessaĐi rừng46,63%1,2%4,2%860
42DianaĐi rừng46,63%1,2%0,9%860
43FizzĐi rừng49,40%1,1%1,6%830
44PantheonĐi rừng43,77%1,1%2,2%795
45RammusĐi rừng50,67%1,1%0,5%825
46ShyvanaĐi rừng51,29%1,1%0,3%778
47SejuaniĐi rừng49,73%1,0%<0,1%748
48UdyrĐi rừng47,09%0,8%0,2%618
49MaokaiĐi rừng48,83%0,8%0,1%555
50▲1AatroxĐi rừng49,61%0,7%2,1%508
51▲1PoppyĐi rừng47,80%0,6%13,2%454
52▲1GragasĐi rừng52,19%0,6%0,1%456