Bản 16.19 · Cao Thủ+ · Mỹ Latinh (Bắc)

Tier list Xạ thủ · Mỹ Latinh (Bắc)

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 150 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Mỹ Latinh (Bắc) · Cách tính số liệu

STier S
5 tướng
1YunaraXạ thủ51,07%16,2%6,6%2.434
2JinxXạ thủ51,67%15,9%8,0%2.392
3CaitlynXạ thủ47,65%13,5%22,9%2.040
4Kai'SaXạ thủ48,60%15,1%3,5%2.280
5JhinXạ thủ48,73%14,1%2,1%2.124
ATier A
2 tướng
6TristanaXạ thủ52,64%10,3%6,0%1.556
7ApheliosXạ thủ47,97%10,0%6,4%1.499
BTier B
7 tướng
8LucianXạ thủ47,49%8,1%2,9%1.213
9AsheXạ thủ49,34%7,5%2,0%1.133
10EzrealXạ thủ43,45%7,4%1,8%1.114
11ZeriXạ thủ54,10%6,0%1,1%902
12DravenXạ thủ52,06%5,0%19,2%751
13XayahXạ thủ53,04%5,5%0,9%822
14ViktorXạ thủ50,38%4,4%13,9%659
CTier C
6 tướng
15TwitchXạ thủ48,91%4,6%6,3%691
16SivirXạ thủ49,06%4,3%1,1%640
17VayneXạ thủ49,59%4,1%5,5%611
18Miss FortuneXạ thủ49,02%4,1%0,3%614
19YasuoXạ thủ52,22%2,8%25,2%427
20SmolderXạ thủ48,98%3,6%2,0%539
DTier D
20 tướng
21SamiraXạ thủ53,18%2,9%1,6%440
22ZiggsXạ thủ49,15%2,7%0,6%411
23Kog'MawXạ thủ51,81%2,6%0,9%386
24HweiXạ thủ48,47%2,4%1,9%359
25KalistaXạ thủ47,16%2,2%0,4%335
26VarusXạ thủ50,93%2,2%0,4%324
27LuxXạ thủ53,87%2,0%1,8%297
28VeigarXạ thủ51,94%1,9%2,1%283
29SeraphineXạ thủ46,64%1,7%8,7%253
30SyndraXạ thủ49,23%1,7%2,9%260
31CorkiXạ thủ46,73%1,4%0,1%214
32MelXạ thủ53,33%1,2%5,4%180
33VladimirXạ thủ56,65%1,1%2,3%173
34XerathXạ thủ46,10%0,9%1,8%141
35SwainXạ thủ52,52%0,9%0,6%139
36KarthusXạ thủ54,62%0,8%0,3%119
37KatarinaXạ thủ41,35%0,7%3,8%104
38NilahXạ thủ43,81%0,7%0,7%105
39Vel'KozXạ thủ47,06%0,6%0,2%85
40BrandXạ thủ57,14%0,5%0,7%77