Bản 16.19 · Cao Thủ+ · Mỹ Latinh (Bắc)

Tier list Đi rừng · Mỹ Latinh (Bắc)

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 150 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Mỹ Latinh (Bắc) · Cách tính số liệu

S+Tier S+
1 tướng
1SylasĐi rừng50,49%9,4%30,4%1.430
STier S
5 tướng
2KaynĐi rừng49,10%9,9%19,6%1.503
3▲1Ngộ KhôngĐi rừng54,74%9,6%10,1%1.467
4▼1Lee SinĐi rừng50,85%10,1%5,1%1.534
5GravesĐi rừng50,25%9,0%20,3%1.377
6ViegoĐi rừng46,74%9,0%9,6%1.365
ATier A
5 tướng
7Cho'GathĐi rừng50,74%8,0%5,3%1.214
8QiyanaĐi rừng50,00%7,4%11,2%1.124
9Kha'ZixĐi rừng47,36%7,3%6,8%1.119
10TalonĐi rừng50,82%6,8%12,5%1.037
11ShyvanaĐi rừng49,80%6,5%6,5%992
BTier B
2 tướng
12Master YiĐi rừng51,17%5,3%21,8%809
13EkkoĐi rừng50,12%5,3%4,1%810
CTier C
13 tướng
14LilliaĐi rừng54,74%4,6%3,4%696
15HecarimĐi rừng48,89%4,4%4,0%675
16Jarvan IVĐi rừng46,78%4,5%0,8%684
17RengarĐi rừng49,59%4,0%8,2%615
18ZacĐi rừng48,15%3,7%1,8%569
19GwenĐi rừng54,68%3,2%15,8%481
20BriarĐi rừng49,18%3,6%6,8%547
21UdyrĐi rừng52,80%3,6%1,5%553
22FiddlesticksĐi rừng52,72%3,4%3,8%514
23ViĐi rừng43,41%3,4%0,3%516
24DianaĐi rừng48,45%3,2%2,8%483
25ShacoĐi rừng49,17%3,1%3,1%480
26ZedĐi rừng48,00%2,3%22,8%350
DTier D
33 tướng
27WarwickĐi rừng50,75%2,6%0,9%398
28EliseĐi rừng45,95%2,5%0,4%383
29Xin ZhaoĐi rừng49,18%2,4%0,8%364
30▲1KindredĐi rừng48,56%2,3%1,4%348
31▼1NaafiriĐi rừng47,63%2,2%3,2%338
32NocturneĐi rừng50,76%2,2%3,7%329
33EvelynnĐi rừng53,21%2,0%1,2%312
34Bel'VethĐi rừng49,50%2,0%5,5%303
35RammusĐi rừng51,36%1,9%1,5%294
36AmbessaĐi rừng51,16%1,7%4,8%258
37VolibearĐi rừng46,18%1,6%1,8%249
38AatroxĐi rừng48,48%1,5%6,0%231
39Rek'SaiĐi rừng51,28%1,5%0,3%234
40JaxĐi rừng49,23%1,3%10,4%195
41SejuaniĐi rừng53,03%1,3%0,1%198
42IvernĐi rừng47,96%1,3%0,3%196
43LockeĐi rừng44,37%0,9%21,2%142
44AmumuĐi rừng49,16%1,2%0,2%179
45Nunu & WillumpĐi rừng51,12%1,2%0,2%178
46NidaleeĐi rừng50,00%1,1%0,3%174
47JayceĐi rừng48,73%1,0%2,3%158
48▲1ZaahenĐi rừng47,01%0,9%0,6%134
49▼1OlafĐi rừng49,61%0,8%2,2%129
50GragasĐi rừng50,39%0,8%0,6%127
51MaokaiĐi rừng53,66%0,8%0,1%123
52SkarnerĐi rừng51,64%0,8%0,1%122
53▲1MordekaiserĐi rừng40,00%0,7%3,6%110
54▼1FizzĐi rừng44,44%0,7%2,8%108
55MalphiteĐi rừng47,13%0,6%9,4%87
56TrundleĐi rừng46,24%0,6%0,1%93
57PantheonĐi rừng46,07%0,6%1,2%89
58QuinnĐi rừng52,17%0,6%0,1%92
59KarthusĐi rừng47,62%0,6%0,3%84