Bản 16.19 · Cao Thủ+ · Mỹ Latinh (Bắc)

Tier list Đường trên · Mỹ Latinh (Bắc)

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 150 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Mỹ Latinh (Bắc) · Cách tính số liệu

STier S
4 tướng
1YoneĐường trên50,87%7,3%7,3%1.089
2DariusĐường trên51,63%7,0%17,8%1.040
3MalphiteĐường trên50,25%6,8%16,8%1.007
4GarenĐường trên52,28%6,9%3,9%1.029
ATier A
13 tướng
5AatroxĐường trên45,97%5,9%7,9%881
6▲1GangplankĐường trên51,11%5,7%6,4%853
7▼1JaxĐường trên50,76%5,3%13,7%792
8FioraĐường trên48,84%5,5%8,4%819
9SettĐường trên46,81%5,5%4,1%816
10OrnnĐường trên52,88%5,5%0,5%815
11VolibearĐường trên46,27%5,2%2,1%765
12NasusĐường trên48,19%4,3%23,4%635
13ShenĐường trên52,08%5,0%0,9%747
14▲1CamilleĐường trên52,59%4,8%3,7%715
15▼1IreliaĐường trên49,10%4,5%11,1%666
16MordekaiserĐường trên46,71%4,6%6,2%683
17GwenĐường trên47,31%3,9%16,9%577
BTier B
8 tướng
18Cho'GathĐường trên53,10%4,1%5,2%612
19▲1AmbessaĐường trên49,27%4,2%6,0%619
20▼1RenektonĐường trên46,31%4,3%4,0%637
21▲1GnarĐường trên50,56%4,2%1,7%623
22▼1YasuoĐường trên48,04%2,9%25,1%433
23K'SanteĐường trên47,29%4,1%1,7%609
24JayceĐường trên47,45%3,8%3,1%569
25SingedĐường trên50,52%3,9%0,7%574
CTier C
9 tướng
26ZaahenĐường trên51,78%3,6%0,9%535
27AkaliĐường trên47,86%2,7%22,7%397
28GragasĐường trên56,02%3,4%0,9%498
29TryndamereĐường trên48,89%3,0%1,4%450
30PantheonĐường trên53,81%2,9%2,1%433
31Dr. MundoĐường trên48,39%2,9%1,0%434
32UrgotĐường trên50,82%2,9%0,6%429
33OlafĐường trên52,80%2,8%2,9%411
34SionĐường trên45,24%2,8%0,3%420
DTier D
26 tướng
35RivenĐường trên51,34%2,5%2,4%372
36IllaoiĐường trên47,12%2,5%4,2%365
37▲1KledĐường trên54,99%2,5%0,7%371
38▼1KayleĐường trên50,96%2,5%1,0%365
39TeemoĐường trên48,16%2,4%1,5%353
40YorickĐường trên44,94%2,1%3,2%316
41KennenĐường trên50,47%2,1%0,9%319
42Ngộ KhôngĐường trên54,94%1,6%7,6%233
43TrundleĐường trên50,84%1,6%0,1%238
44PoppyĐường trên47,79%1,5%1,8%226
45WarwickĐường trên53,67%1,5%0,8%218
46VladimirĐường trên53,16%1,3%2,3%190
47Tahm KenchĐường trên51,08%1,3%0,5%186
48ZedĐường trên50,75%0,9%18,6%134
49▲1LockeĐường trên44,55%0,7%19,2%110
50▼1VayneĐường trên45,59%0,9%3,5%136
51UdyrĐường trên51,97%0,9%1,0%127
52Master YiĐường trên47,71%0,7%12,7%109
53RumbleĐường trên42,24%0,8%0,2%116
54▲1LissandraĐường trên59,26%0,7%2,1%108
55▼1ZacĐường trên58,33%0,7%1,1%108
56AuroraĐường trên38,14%0,7%0,8%97
57VeigarĐường trên43,68%0,6%1,3%87
58VarusĐường trên51,22%0,6%0,3%82
59HeimerdingerĐường trên43,21%0,5%0,4%81
60AniviaĐường trên42,11%0,5%0,3%76