Bản 16.19 · Cao Thủ+ · Mỹ Latinh (Nam)

Tier list Xạ thủ · Mỹ Latinh (Nam)

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 175 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Mỹ Latinh (Nam) · Cách tính số liệu

STier S
3 tướng
1JinxXạ thủ51,81%17,4%10,5%3.071
2▲1YunaraXạ thủ50,27%16,1%7,8%2.827
3▼1Kai'SaXạ thủ49,90%16,2%4,8%2.860
ATier A
2 tướng
4CaitlynXạ thủ48,70%11,6%21,8%2.039
5JhinXạ thủ50,27%12,7%1,5%2.230
BTier B
3 tướng
6ApheliosXạ thủ47,44%10,3%9,2%1.815
7TristanaXạ thủ52,35%9,9%8,1%1.748
8EzrealXạ thủ43,89%9,7%3,9%1.702
CTier C
7 tướng
9LucianXạ thủ47,42%7,9%1,4%1.396
10TwitchXạ thủ52,78%6,1%6,6%1.078
11▲1AsheXạ thủ49,85%5,7%1,0%1.003
12▼1XayahXạ thủ52,05%5,7%0,9%999
13DravenXạ thủ49,04%5,1%12,0%889
14ViktorXạ thủ52,80%4,4%12,3%767
15ZeriXạ thủ52,17%4,7%1,1%830
DTier D
27 tướng
16YasuoXạ thủ51,08%2,9%26,6%507
17SmolderXạ thủ48,60%3,8%1,2%677
18SivirXạ thủ50,47%3,6%0,8%636
19▲1KalistaXạ thủ52,65%3,3%1,3%585
20▼1Kog'MawXạ thủ53,77%3,3%0,6%584
21SamiraXạ thủ48,21%3,0%2,9%531
22VarusXạ thủ50,49%2,9%0,4%507
23Miss FortuneXạ thủ48,32%2,9%0,1%505
24VayneXạ thủ49,02%2,3%5,2%410
25SyndraXạ thủ49,11%1,9%6,3%338
26VeigarXạ thủ48,72%2,0%1,0%351
27SeraphineXạ thủ49,85%1,8%5,8%325
28ZiggsXạ thủ47,40%1,7%0,5%308
29HweiXạ thủ51,53%1,7%2,4%295
30CorkiXạ thủ52,23%1,7%0,2%291
31VladimirXạ thủ50,83%1,4%3,8%242
32LuxXạ thủ49,55%1,2%0,4%220
33KarthusXạ thủ49,74%1,1%0,7%193
34Vel'KozXạ thủ59,68%1,1%0,3%186
35XerathXạ thủ43,02%1,0%2,5%179
36Aurelion SolXạ thủ56,42%1,0%0,6%179
37KatarinaXạ thủ50,65%0,9%7,8%154
38NilahXạ thủ50,88%1,0%1,1%171
39MelXạ thủ45,89%0,8%6,0%146
40SennaXạ thủ63,79%0,7%1,0%116
41SwainXạ thủ55,86%0,6%0,3%111
42BrandXạ thủ48,57%0,6%0,4%105