Bản 16.19 · Cao Thủ+ · Mỹ Latinh (Nam)

Tier list Đi rừng · Mỹ Latinh (Nam)

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 175 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Mỹ Latinh (Nam) · Cách tính số liệu

S+Tier S+
1 tướng
1Lee SinĐi rừng50,14%17,0%27,2%2.940
STier S
1 tướng
2SylasĐi rừng46,70%8,0%23,9%1.377
ATier A
6 tướng
3QiyanaĐi rừng49,15%8,5%10,7%1.469
4▲1Cho'GathĐi rừng54,11%8,4%9,4%1.447
5▼1Kha'ZixĐi rừng49,27%8,7%8,7%1.506
6▲1GravesĐi rừng50,26%7,8%9,3%1.351
7▼1TalonĐi rừng51,65%7,2%19,9%1.239
8ViegoĐi rừng49,13%7,7%7,1%1.327
BTier B
5 tướng
9KaynĐi rừng49,84%7,4%4,8%1.272
10Ngộ KhôngĐi rừng52,35%7,0%8,1%1.211
11Jarvan IVĐi rừng50,23%6,3%1,0%1.079
12HecarimĐi rừng54,44%5,9%5,1%1.014
13EkkoĐi rừng47,79%5,4%2,4%927
CTier C
14 tướng
14ShyvanaĐi rừng49,36%4,5%5,9%782
15ZedĐi rừng50,19%3,0%28,3%522
16▲1RengarĐi rừng51,45%3,8%16,0%655
17▼1Master YiĐi rừng51,71%3,9%9,0%673
18▲1EliseĐi rừng47,98%3,9%1,4%667
19▼1ShacoĐi rừng50,62%3,7%4,7%644
20LilliaĐi rừng51,89%3,8%1,4%661
21FiddlesticksĐi rừng51,66%3,5%2,8%604
22ZacĐi rừng49,67%3,5%2,1%598
23ViĐi rừng46,60%3,5%1,0%603
24NocturneĐi rừng43,71%2,9%6,3%501
25BriarĐi rừng49,89%2,8%6,6%475
26▲1DianaĐi rừng48,09%2,7%2,5%470
27▼1Bel'VethĐi rừng48,01%2,8%3,5%477
DTier D
31 tướng
28Nunu & WillumpĐi rừng50,78%2,6%0,2%451
29SejuaniĐi rừng53,86%2,5%0,3%427
30WarwickĐi rừng54,35%2,1%0,8%368
31Xin ZhaoĐi rừng47,24%2,1%0,5%362
32▲1Rek'SaiĐi rừng53,14%2,0%0,6%350
33▼1JayceĐi rừng52,47%1,9%5,4%324
34NaafiriĐi rừng44,01%1,8%5,0%309
35GwenĐi rừng51,72%1,5%11,2%261
36AatroxĐi rừng52,51%1,5%6,0%259
37UdyrĐi rừng52,69%1,6%0,5%279
38SkarnerĐi rừng50,00%1,6%0,4%278
39EvelynnĐi rừng56,55%1,5%1,2%267
40▲1KindredĐi rừng54,33%1,5%0,3%254
41▼1IvernĐi rừng52,78%1,5%0,3%252
42NidaleeĐi rừng48,80%1,4%0,2%250
43LockeĐi rừng45,61%1,0%26,2%171
44RammusĐi rừng49,17%1,4%2,3%240
45VolibearĐi rừng50,86%1,3%1,5%232
46AmbessaĐi rừng47,06%1,1%4,8%187
47KarthusĐi rừng51,79%1,1%0,7%195
48JaxĐi rừng48,39%0,9%6,8%155
49▲1GragasĐi rừng50,66%0,9%1,4%152
50▼1QuinnĐi rừng51,92%0,9%0,5%156
51AmumuĐi rừng50,33%0,9%0,3%153
52TaliyahĐi rừng46,53%0,8%0,5%144
53ZyraĐi rừng46,27%0,8%0,5%134
54TrundleĐi rừng40,00%0,6%0,2%105
55PantheonĐi rừng45,45%0,6%1,2%99
56Dr. MundoĐi rừng60,22%0,5%0,8%93
57MaokaiĐi rừng51,09%0,5%<0,1%92
58PoppyĐi rừng60,92%0,5%1,2%87