Bản 16.19 · Cao Thủ+ · Mỹ Latinh (Nam)

Tier list Hỗ trợ · Mỹ Latinh (Nam)

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 175 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Mỹ Latinh (Nam) · Cách tính số liệu

STier S
3 tướng
1ThreshHỗ trợ52,87%15,1%15,9%2.652
2LuluHỗ trợ49,11%14,0%11,8%2.466
3NamiHỗ trợ49,57%13,9%2,2%2.449
ATier A
3 tướng
4JannaHỗ trợ51,13%11,3%1,7%1.995
5KarmaHỗ trợ48,93%9,8%3,5%1.721
6MilioHỗ trợ50,67%9,3%7,2%1.630
BTier B
4 tướng
7NautilusHỗ trợ48,15%8,4%10,2%1.487
8SeraphineHỗ trợ50,79%7,5%6,9%1.329
9▲1SennaHỗ trợ49,14%7,6%1,9%1.333
10▼1PykeHỗ trợ45,01%6,0%38,3%1.053
CTier C
6 tướng
11SorakaHỗ trợ52,84%6,6%3,0%1.160
12BraumHỗ trợ51,99%6,3%6,0%1.106
13BardHỗ trợ49,35%6,1%2,6%1.076
14BlitzcrankHỗ trợ52,57%5,4%8,0%955
15▲1AlistarHỗ trợ55,54%5,3%1,5%929
16▼1LeonaHỗ trợ51,15%5,2%4,4%915
DTier D
25 tướng
17ZileanHỗ trợ50,43%4,6%2,3%807
18RellHỗ trợ52,27%4,5%1,8%794
19SonaHỗ trợ52,48%4,5%0,2%785
20RakanHỗ trợ51,69%4,2%0,2%739
21YuumiHỗ trợ45,12%3,3%1,2%574
22LuxHỗ trợ43,58%3,1%0,5%553
23MorganaHỗ trợ51,16%2,7%8,8%473
24PantheonHỗ trợ45,38%2,6%1,9%465
25Renata GlascHỗ trợ46,85%2,6%0,2%461
26CamilleHỗ trợ50,27%2,1%3,2%372
27MaokaiHỗ trợ49,71%2,0%0,1%344
28TaricHỗ trợ51,68%1,7%0,2%298
29ZyraHỗ trợ48,38%1,6%0,7%277
30SwainHỗ trợ44,93%1,6%0,5%276
31Tahm KenchHỗ trợ45,17%1,5%0,6%259
32Vel'KozHỗ trợ43,97%1,5%0,3%257
33▲1BrandHỗ trợ47,43%1,4%0,7%253
34▼1PoppyHỗ trợ51,67%1,4%1,8%240
35XerathHỗ trợ41,46%1,2%2,6%205
36ZoeHỗ trợ52,79%1,1%3,8%197
37NeekoHỗ trợ49,03%1,2%0,2%206
38ShacoHỗ trợ46,81%1,1%3,6%188
39LeBlancHỗ trợ55,65%0,7%8,5%115
40EliseHỗ trợ53,33%0,7%0,9%120
41GalioHỗ trợ53,68%0,5%0,9%95