Bản 16.19 · Cao Thủ+ · Mỹ Latinh (Nam)

Tier list Đường trên · Mỹ Latinh (Nam)

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 175 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Mỹ Latinh (Nam) · Cách tính số liệu

STier S
4 tướng
1YoneĐường trên48,65%8,4%8,4%1.441
2DariusĐường trên49,60%7,2%20,5%1.238
3MalphiteĐường trên48,49%7,5%12,8%1.291
4RenektonĐường trên48,17%6,8%5,9%1.175
ATier A
11 tướng
5AatroxĐường trên48,48%6,1%7,2%1.054
6JaxĐường trên49,84%5,5%9,8%955
7GangplankĐường trên49,09%5,4%7,1%935
8SettĐường trên48,84%5,5%2,1%952
9FioraĐường trên50,55%5,3%6,5%914
10▲1YasuoĐường trên53,61%3,7%27,7%638
11▼1CamilleĐường trên52,38%5,2%3,6%903
12OrnnĐường trên50,28%5,2%0,6%901
13NasusĐường trên52,75%4,3%22,6%745
14MordekaiserĐường trên50,84%4,8%4,6%836
15JayceĐường trên47,13%4,5%6,3%783
BTier B
14 tướng
16IreliaĐường trên50,35%4,2%9,2%719
17AmbessaĐường trên51,19%4,2%6,8%717
18GnarĐường trên52,80%4,2%2,4%733
19▲1ShenĐường trên51,05%4,2%0,9%717
20▼1GarenĐường trên50,78%4,1%2,7%703
21GwenĐường trên48,53%3,6%12,5%614
22GragasĐường trên52,43%3,9%1,9%679
23AkaliĐường trên51,97%3,2%19,0%558
24▲1Cho'GathĐường trên51,42%3,3%8,8%562
25▼1UrgotĐường trên51,67%3,6%1,3%629
26▲1VolibearĐường trên47,01%3,6%1,7%619
27▼1K'SanteĐường trên51,38%3,6%3,1%615
28RivenĐường trên50,44%3,3%2,5%569
29TryndamereĐường trên54,40%3,2%2,3%546
CTier C
11 tướng
30TeemoĐường trên54,00%2,9%2,3%500
31▲1KledĐường trên55,26%2,8%1,3%485
32▼1SionĐường trên49,37%2,8%0,8%478
33KayleĐường trên55,25%2,7%0,4%467
34ZaahenĐường trên44,04%2,6%0,7%445
35▲1OlafĐường trên50,48%2,4%2,2%414
36▼1SingedĐường trên53,10%2,4%0,5%420
37KennenĐường trên50,61%2,4%1,4%409
38Dr. MundoĐường trên48,63%2,3%1,5%401
39PantheonĐường trên54,92%2,2%1,8%386
40SylasĐường trên49,81%1,5%19,5%257
DTier D
20 tướng
41VladimirĐường trên47,33%1,7%4,0%300
42YorickĐường trên47,08%1,8%2,8%308
43TrundleĐường trên50,33%1,7%0,3%300
44IllaoiĐường trên41,91%1,6%2,5%272
45AniviaĐường trên53,06%1,4%1,4%245
46RumbleĐường trên46,25%1,4%0,2%240
47HeimerdingerĐường trên47,83%1,3%0,7%230
48LeBlancĐường trên53,85%1,0%9,0%169
49RyzeĐường trên46,63%1,0%0,6%178
50VayneĐường trên46,43%1,0%4,1%168
51AuroraĐường trên47,59%1,0%1,1%166
52▲1Ngộ KhôngĐường trên57,24%0,8%5,4%145
53▼1Tahm KenchĐường trên45,16%0,9%0,5%155
54GalioĐường trên43,15%0,8%1,1%146
55QuinnĐường trên49,30%0,8%0,5%142
56PoppyĐường trên47,45%0,8%1,3%137
57▲1ZileanĐường trên51,30%0,7%1,4%115
58▼1WarwickĐường trên48,67%0,7%0,6%113
59UdyrĐường trên45,54%0,6%0,4%112
60VarusĐường trên59,41%0,6%0,2%101