Bản 16.19 · Cao Thủ+ · Bắc Mỹ

Tier list Xạ thủ · Bắc Mỹ

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 314 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Bắc Mỹ · Cách tính số liệu

S+Tier S+
1 tướng
1YunaraXạ thủ49,43%18,7%10,8%6.045
STier S
2 tướng
2JhinXạ thủ50,18%16,1%0,8%5.183
3JinxXạ thủ51,37%15,4%7,5%4.968
ATier A
2 tướng
4Kai'SaXạ thủ48,82%12,2%1,3%3.941
5TristanaXạ thủ51,57%11,1%14,4%3.572
BTier B
3 tướng
6CaitlynXạ thủ49,67%8,8%8,9%2.837
7EzrealXạ thủ45,82%9,0%4,2%2.905
8DravenXạ thủ51,63%6,8%28,4%2.208
CTier C
6 tướng
9ApheliosXạ thủ47,53%7,1%1,9%2.289
10LucianXạ thủ47,81%6,6%1,9%2.144
11ViktorXạ thủ51,83%4,8%22,3%1.561
12AsheXạ thủ48,10%5,9%0,9%1.898
13ZeriXạ thủ49,75%5,6%1,2%1.811
14TwitchXạ thủ49,84%5,0%6,6%1.599
DTier D
29 tướng
15SivirXạ thủ48,74%4,0%1,9%1.305
16YasuoXạ thủ53,01%2,5%34,8%813
17XayahXạ thủ51,98%3,6%0,3%1.162
18▲1Miss FortuneXạ thủ45,96%3,6%<0,1%1.151
19▼1SyndraXạ thủ52,79%2,7%21,0%877
20KalistaXạ thủ48,98%3,5%0,9%1.127
21Kog'MawXạ thủ50,56%2,8%0,6%890
22▲2HweiXạ thủ52,09%2,4%2,5%764
23▼1SeraphineXạ thủ49,03%2,2%6,4%722
24▼1SamiraXạ thủ48,01%2,4%0,7%779
25▲1VarusXạ thủ46,86%2,4%0,6%764
26▼1SmolderXạ thủ47,56%2,3%0,6%757
27▲1SwainXạ thủ51,12%2,2%1,1%716
28▼1ZiggsXạ thủ48,18%2,2%0,8%714
29LuxXạ thủ52,43%2,0%1,4%639
30VeigarXạ thủ53,79%2,0%0,6%634
31KarthusXạ thủ55,27%1,9%2,5%617
32CorkiXạ thủ47,58%1,7%0,2%557
33VayneXạ thủ47,60%1,5%3,6%479
34XerathXạ thủ50,48%1,3%1,9%418
35MelXạ thủ50,12%1,3%6,4%411
36VladimirXạ thủ51,56%1,2%6,2%384
37Aurelion SolXạ thủ52,94%1,3%0,4%408
38Vel'KozXạ thủ54,05%1,2%0,7%383
39▲1NilahXạ thủ51,39%1,1%1,0%360
40▼1KatarinaXạ thủ54,66%1,0%8,1%322
41SennaXạ thủ48,67%0,9%1,9%300
42BrandXạ thủ50,37%0,8%0,4%274
43ZyraXạ thủ57,60%0,8%1,1%250