Bản 16.19 · Cao Thủ+ · Bắc Mỹ

Tier list Đi rừng · Bắc Mỹ

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 314 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Bắc Mỹ · Cách tính số liệu

STier S
3 tướng
1Lee SinĐi rừng49,86%11,6%12,0%3.602
2GravesĐi rừng49,26%10,0%25,2%3.114
3Kha'ZixĐi rừng51,39%10,3%10,8%3.195
ATier A
5 tướng
4QiyanaĐi rừng50,34%7,7%23,4%2.378
5HecarimĐi rừng49,43%8,2%13,7%2.529
6TalonĐi rừng52,77%6,8%18,8%2.111
7Ngộ KhôngĐi rừng49,71%7,3%3,6%2.273
8SylasĐi rừng48,22%5,5%21,1%1.717
BTier B
4 tướng
9ViegoĐi rừng49,04%6,6%2,5%2.039
10Cho'GathĐi rừng51,49%6,0%4,4%1.845
11Jarvan IVĐi rừng46,40%6,1%0,9%1.903
12RengarĐi rừng48,18%5,2%20,2%1.621
CTier C
8 tướng
13KaynĐi rừng49,87%5,2%3,4%1.598
14EliseĐi rừng49,90%4,9%2,7%1.507
15ShyvanaĐi rừng48,94%4,6%5,0%1.414
16Master YiĐi rừng50,28%4,1%17,5%1.263
17LilliaĐi rừng51,34%4,5%2,4%1.381
18EkkoĐi rừng51,99%3,9%3,0%1.206
19Bel'VethĐi rừng53,08%3,7%12,7%1.151
20ShacoĐi rừng49,96%3,7%7,5%1.135
DTier D
39 tướng
21NidaleeĐi rừng55,25%3,4%1,5%1.057
22▲1ZacĐi rừng49,53%3,1%1,4%949
23▼1BriarĐi rừng49,52%3,0%2,1%945
24Nunu & WillumpĐi rừng51,94%3,0%1,2%930
25Rek'SaiĐi rừng54,03%2,8%1,8%881
26UdyrĐi rừng50,35%2,7%2,0%852
27NocturneĐi rừng48,73%2,7%3,8%825
28KindredĐi rừng47,38%2,6%5,0%800
29JayceĐi rừng45,97%2,2%13,9%670
30EvelynnĐi rừng52,73%2,5%1,9%770
31IvernĐi rừng50,67%2,4%1,7%742
32KarthusĐi rừng48,46%2,3%2,5%714
33FiddlesticksĐi rừng49,93%2,3%2,5%715
34ViĐi rừng46,13%2,3%0,5%711
35AmbessaĐi rừng49,13%2,0%8,7%631
36NaafiriĐi rừng47,67%2,1%6,1%644
37Xin ZhaoĐi rừng47,99%1,9%0,4%598
38DianaĐi rừng46,19%1,9%0,9%578
39TaliyahĐi rừng55,21%1,8%0,6%547
40GwenĐi rừng50,91%1,6%3,6%493
41DariusĐi rừng44,23%1,5%6,2%477
42ZyraĐi rừng54,20%1,5%1,4%476
43SkarnerĐi rừng48,73%1,5%0,2%474
44ZedĐi rừng54,60%1,1%19,6%337
45SejuaniĐi rừng48,25%1,3%<0,1%400
46▲1AatroxĐi rừng47,49%1,2%5,0%358
47▼1RammusĐi rừng51,82%1,2%0,5%384
48VolibearĐi rừng48,48%1,1%0,3%330
49QuinnĐi rừng47,63%1,0%0,7%317
50WarwickĐi rừng49,53%1,0%0,2%317
51LockeĐi rừng46,52%0,7%18,6%230
52PantheonĐi rừng51,17%0,8%1,3%256
53TrundleĐi rừng51,79%0,8%0,3%251
54AmumuĐi rừng48,99%0,8%0,2%247
55ZaahenĐi rừng53,17%0,7%0,5%205
56OlafĐi rừng45,21%0,6%3,1%188
57▲1Aurelion SolĐi rừng52,54%0,6%0,3%177
58▼1GragasĐi rừng47,70%0,6%0,5%174
59MaokaiĐi rừng47,47%0,5%<0,1%158