Bản 16.19 · Cao Thủ+ · Bắc Mỹ

Tier list Đường trên · Bắc Mỹ

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 314 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Bắc Mỹ · Cách tính số liệu

S+Tier S+
1 tướng
1YoneĐường trên50,63%7,9%17,7%2.453
STier S
6 tướng
2AmbessaĐường trên48,63%6,3%9,5%1.937
3▲1MalphiteĐường trên50,03%6,2%12,7%1.923
4▼1JayceĐường trên47,92%5,9%14,7%1.824
5CamilleĐường trên51,38%6,2%3,4%1.923
6FioraĐường trên52,20%5,9%11,0%1.820
7AatroxĐường trên50,61%5,8%5,5%1.796
ATier A
7 tướng
8RenektonĐường trên49,35%5,5%5,3%1.698
9DariusĐường trên48,14%5,1%6,8%1.562
10GarenĐường trên47,50%5,1%2,5%1.583
11OrnnĐường trên50,56%5,2%0,4%1.594
12JaxĐường trên49,41%4,6%14,1%1.435
13ShenĐường trên52,16%4,8%1,0%1.480
14NasusĐường trên49,20%3,9%23,7%1.191
BTier B
11 tướng
15Dr. MundoĐường trên50,11%4,3%1,8%1.321
16▲1K'SanteĐường trên48,96%4,1%2,6%1.252
17▼1ZaahenĐường trên48,06%4,1%0,7%1.261
18TeemoĐường trên49,42%3,9%4,2%1.214
19YasuoĐường trên49,29%2,5%34,1%777
20UrgotĐường trên49,13%3,9%1,8%1.205
21▲1GnarĐường trên49,83%3,8%1,2%1.184
22▼1GwenĐường trên48,60%3,7%3,9%1.142
23▲2GangplankĐường trên50,46%3,5%4,3%1.094
24Cho'GathĐường trên48,51%3,4%4,3%1.041
25▼2RivenĐường trên52,30%3,4%7,7%1.044
CTier C
10 tướng
26▲1PantheonĐường trên48,69%3,3%1,6%1.033
27▼1SettĐường trên52,03%3,4%0,5%1.061
28TryndamereĐường trên50,95%3,3%3,9%1.003
29SingedĐường trên48,82%3,2%0,8%977
30MordekaiserĐường trên46,14%3,1%2,1%971
31▲1IreliaĐường trên49,45%2,9%6,9%908
32▼1OlafĐường trên52,16%3,0%4,5%926
33SionĐường trên47,72%3,0%0,5%922
34GragasĐường trên52,46%2,9%0,7%896
35AkaliĐường trên50,16%2,1%21,6%644
DTier D
27 tướng
36VolibearĐường trên48,99%2,4%0,4%739
37IllaoiĐường trên49,36%2,3%2,4%705
38KennenĐường trên50,79%2,1%1,5%636
39KledĐường trên53,59%2,1%0,5%640
40KayleĐường trên49,75%2,0%1,1%609
41VladimirĐường trên48,17%1,7%6,7%519
42YorickĐường trên49,00%1,8%2,7%551
43▲2RumbleĐường trên52,42%1,5%0,6%475
44▼1WarwickĐường trên53,33%1,5%0,2%465
45▼1Ngộ KhôngĐường trên51,40%1,4%3,3%428
46AniviaĐường trên50,92%1,4%3,1%436
47SylasĐường trên48,36%1,1%16,7%335
48PoppyĐường trên51,61%1,2%4,8%372
49TrundleĐường trên47,66%1,2%0,3%384
50VayneĐường trên50,14%1,2%3,5%369
51▲1Tahm KenchĐường trên51,75%1,1%0,6%342
52▼1ZedĐường trên49,44%0,9%18,0%267
53VarusĐường trên49,85%1,0%0,5%323
54QuinnĐường trên50,46%1,0%0,7%323
55CassiopeiaĐường trên51,96%1,0%1,2%306
56AuroraĐường trên50,51%1,0%1,0%297
57ZacĐường trên47,06%0,8%1,1%238
58LissandraĐường trên46,12%0,7%1,3%206
59SejuaniĐường trên51,21%0,7%<0,1%207
60HeimerdingerĐường trên52,28%0,6%0,6%197
61SwainĐường trên42,77%0,5%0,9%166
62UdyrĐường trên49,10%0,5%1,4%167