Bản 16.19 · Cao Thủ+ · Châu Đại Dương

Tier list Đi rừng · Châu Đại Dương

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 44 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Châu Đại Dương · Cách tính số liệu

STier S
4 tướng
1GravesĐi rừng49,22%10,1%24,6%447
2Lee SinĐi rừng51,21%11,1%8,1%494
3Kha'ZixĐi rừng52,26%10,5%5,6%465
4TalonĐi rừng49,50%9,0%22,4%400
ATier A
6 tướng
5QiyanaĐi rừng55,37%8,2%14,3%363
6Ngộ KhôngĐi rừng51,81%7,5%2,1%332
7Cho'GathĐi rừng51,59%7,1%4,0%314
8RengarĐi rừng49,82%6,4%16,3%283
9ShyvanaĐi rừng52,17%6,7%3,6%299
10ViegoĐi rừng49,12%6,4%3,6%283
BTier B
3 tướng
11Jarvan IVĐi rừng42,26%6,0%0,7%265
12SylasĐi rừng49,09%5,0%14,5%220
13HecarimĐi rừng52,78%5,7%3,3%252
CTier C
11 tướng
14EkkoĐi rừng49,75%4,6%2,3%203
15KaynĐi rừng44,93%4,7%1,5%207
16NidaleeĐi rừng54,64%4,4%3,4%194
17EliseĐi rừng48,90%4,1%2,7%182
18LilliaĐi rừng49,72%4,0%2,1%179
19Bel'VethĐi rừng49,07%3,6%6,0%161
20NaafiriĐi rừng50,00%3,5%7,7%154
21▲1ShacoĐi rừng55,86%3,3%10,0%145
22▼1UdyrĐi rừng47,74%3,5%0,5%155
23Master YiĐi rừng45,89%3,3%6,5%146
24BriarĐi rừng47,95%3,3%4,6%146
DTier D
32 tướng
25AmbessaĐi rừng44,92%2,7%10,4%118
26▲1TaliyahĐi rừng52,71%2,9%2,0%129
27▼1EvelynnĐi rừng46,21%3,0%1,1%132
28ZacĐi rừng49,58%2,7%2,0%119
29WarwickĐi rừng51,69%2,7%0,5%118
30RammusĐi rừng51,28%2,6%0,4%117
31JayceĐi rừng43,81%2,4%4,6%105
32KindredĐi rừng45,83%2,2%6,2%96
33Xin ZhaoĐi rừng53,26%2,1%0,3%92
34NocturneĐi rừng45,56%2,0%1,9%90
35IvernĐi rừng51,16%1,9%0,9%86
36ZyraĐi rừng51,76%1,9%0,7%85
37GwenĐi rừng57,14%1,9%1,6%84
38Rek'SaiĐi rừng49,41%1,9%1,2%85
39Nunu & WillumpĐi rừng43,37%1,9%0,1%83
40LockeĐi rừng39,68%1,4%9,9%63
41ZedĐi rừng46,15%1,5%6,9%65
42DianaĐi rừng44,12%1,5%3,2%68
43AatroxĐi rừng46,97%1,5%2,4%66
44TeemoĐi rừng62,69%1,5%1,2%67
45ViĐi rừng41,18%1,5%0,5%68
46JaxĐi rừng45,61%1,3%6,1%57
47▲1SejuaniĐi rừng47,17%1,2%<0,1%53
48▼1SkarnerĐi rừng45,10%1,1%<0,1%51
49FiddlesticksĐi rừng45,45%1,0%0,1%44
50FizzĐi rừng47,22%0,8%3,7%36
51QuinnĐi rừng54,05%0,8%0,1%37
52KarthusĐi rừng48,57%0,8%1,4%35
53AmumuĐi rừng54,29%0,8%0,1%35
54MorganaĐi rừng41,38%0,7%1,2%29
55ZaahenĐi rừng50,00%0,5%0,3%24
56TrundleĐi rừng56,52%0,5%<0,1%23