Bản 16.19 · Cao Thủ+ · Châu Đại Dương

Tier list Đường trên · Châu Đại Dương

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 44 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Châu Đại Dương · Cách tính số liệu

STier S
2 tướng
1YoneĐường trên54,98%9,9%16,1%422
2AmbessaĐường trên46,23%9,0%16,8%385
ATier A
5 tướng
3MalphiteĐường trên49,41%8,0%12,3%340
4JaxĐường trên58,59%7,0%12,8%297
5CamilleĐường trên58,19%6,7%3,7%287
6AatroxĐường trên46,98%6,6%4,1%281
7FioraĐường trên53,03%6,2%9,4%264
BTier B
19 tướng
8RenektonĐường trên47,75%5,2%6,1%222
9K'SanteĐường trên56,54%5,0%4,7%214
10GnarĐường trên43,40%5,0%1,6%212
11GangplankĐường trên48,78%4,8%3,3%205
12IreliaĐường trên44,02%4,3%5,9%184
13Dr. MundoĐường trên46,15%4,6%1,3%195
14SingedĐường trên48,45%4,5%0,8%194
15NasusĐường trên48,55%4,1%14,5%173
16YasuoĐường trên52,03%3,5%20,2%148
17JayceĐường trên39,89%4,2%5,8%178
18GarenĐường trên49,44%4,2%1,0%178
19UrgotĐường trên50,87%4,1%0,2%173
20SettĐường trên54,12%4,0%1,0%170
21ZaahenĐường trên56,29%3,9%0,9%167
22PantheonĐường trên53,29%3,6%0,8%152
23ShenĐường trên44,74%3,6%0,5%152
24GragasĐường trên44,83%3,4%0,2%145
25OrnnĐường trên51,72%3,4%0,6%145
26DariusĐường trên42,25%3,3%2,9%142
CTier C
7 tướng
27SionĐường trên51,97%3,0%1,0%127
28ZileanĐường trên55,46%2,8%4,2%119
29Cho'GathĐường trên45,76%2,8%2,6%118
30OlafĐường trên41,46%2,9%2,3%123
31MordekaiserĐường trên42,98%2,8%1,5%121
32TeemoĐường trên50,00%2,5%1,5%108
33GwenĐường trên55,56%2,1%1,7%90
DTier D
31 tướng
34KennenĐường trên45,88%2,0%0,4%85
35▲1IllaoiĐường trên47,56%1,9%1,2%82
36▼1KledĐường trên50,00%1,9%0,3%82
37AniviaĐường trên59,21%1,8%3,3%76
38AkaliĐường trên46,27%1,6%9,8%67
39YorickĐường trên48,65%1,7%1,0%74
40TryndamereĐường trên50,70%1,7%2,1%71
41VayneĐường trên40,00%1,6%2,0%70
42VolibearĐường trên43,94%1,5%0,2%66
43VladimirĐường trên49,21%1,5%2,4%63
44KayleĐường trên50,00%1,5%0,9%62
45SylasĐường trên38,46%1,2%8,7%52
46RivenĐường trên58,33%1,4%1,0%60
47ViegoĐường trên46,34%1,0%1,4%41
48AuroraĐường trên52,50%0,9%0,3%40
49VarusĐường trên28,21%0,9%0,5%39
50▲3ZedĐường trên42,86%0,8%4,6%35
51▼1RumbleĐường trên44,74%0,9%<0,1%38
52▼1Master YiĐường trên45,71%0,8%2,5%35
53▼1KalistaĐường trên66,67%0,8%0,5%36
54▲1TrundleĐường trên55,56%0,8%<0,1%36
55▼1AkshanĐường trên45,71%0,8%1,4%35
56CassiopeiaĐường trên50,00%0,8%0,6%34
57WarwickĐường trên41,18%0,8%0,3%34
58SennaĐường trên46,88%0,7%0,7%32
59▲1CorkiĐường trên33,33%0,8%<0,1%33
60▼1VeigarĐường trên56,25%0,7%<0,1%32
61QuinnĐường trên62,07%0,7%0,1%29
62HeimerdingerĐường trên46,43%0,7%0,3%28
63UdyrĐường trên30,43%0,5%0,1%23
64SwainĐường trên45,45%0,5%0,1%22